loading
League Cup Women (Anh)

Bảng xếp hạng giải League Cup Women (Anh) 2025-2026

Số đội:
24
Đội vô địch:
Chelsea W
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-442.671.33
8
2
32015-501.671.67
5
3
31023-4-111.33
4
4
30035-8-31.672.67
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330011-293.670.67
9
2
32013-5-211.67
5
3
30123-4-111.33
2
4
30121-7-60.332.33
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
430112-4831
9
2
42026-331.50.75
6
3
32014-6-21.332
6
4
31022-3-10.671
3
5
41032-10-80.52.5
3
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32017-432.331.33
6
2
32016-4221.33
6
3
32014-221.330.67
6
4
30033-10-713.33
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33004041.330
8
2
31026-3321
5
3
32015-8-31.672.67
4
4
30032-6-40.672
1
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33004041.330
8
1
22007-253.51
6
2
32016-2420.67
6
2
31026-3321
5
3
32015-8-31.672.67
4
4
22006-4232
5
4
30032-6-40.672
1
4
21012-1110.5
3
6
21013-211.51
4
7
21011-3-20.51.5
3
8
21012-4-212
2
10
20024-5-122.5
1
11
100100000
0
12
20020-3-301.5
0
12
100100000
0
13
10011-5-415
0
13
100100000
0
14
100100000
0
15
100100000
0
16
100100000
0
18
20021-2-10.51
0
Tứ kết
Có thể vào vòng tứ kết