Aston Villa W - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Aston Villa W, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Aston Villa W

TênAston Villa WQuốc giaAnh | England
Tên đầy đủAston Villa WThành phốBirmingham
Sân vận độngVilla Park - sức chứa 42.640Giải đấuWomen's Super League – VĐQG nữ Anh
Loại độiĐội nữHLVBrian Sorensen

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Brian SorensenBrian Sorensen - Đan Mạch - 1 trận - 0 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 0%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Emily Jo RamseyEmily Jo Ramsey - số áo 1 - Anh - 6 trận

Ảnh cầu thủ Akane OkumaAkane Okuma - số áo 23 - Nhật Bản - 8 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Mathilde Hauge HarvikenMathilde Hauge Harviken - số áo 3 - Na Uy - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Anna Rose PattenAnna Rose Patten - số áo 4 - Anh - 34 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Rofiat Adenike ImuranRofiat Adenike Imuran - số áo 22 - Nigeria - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Océane Clemence DeslandesOcéane Clemence Deslandes - số áo 24 - Pháp - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Rachel Olivia MaltbyRachel Olivia Maltby - số áo 38 - Anh - 29 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Justine Kvaleng KiellandJustine Kvaleng Kielland - số áo 5 - Na Uy - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Oriane Nehemie Jean-FrançoisOriane Nehemie Jean-François - số áo 6 - French Guiana - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lynn Anke Hannie WilmsLynn Anke Hannie Wilms - số áo 14 - Hà Lan - 28 trận - 3 bàn - 7 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Chasity Shivonia Charissa GrantChasity Shivonia Charissa Grant - số áo 17 - Hà Lan - 26 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Miriael Géanne TaylorMiriael Géanne Taylor - số áo 25 - Anh - 33 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Noëlle MaritzNoëlle Maritz - số áo 16 - Thuỵ Sĩ - 30 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Georgia MullettGeorgia Mullett - số áo 18 - Anh - 29 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lily Rose MurphyLily Rose Murphy - số áo 19 - Anh - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Amalie Jørgensen VangsgaardAmalie Jørgensen Vangsgaard - số áo 20 - Đan Mạch - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Mia McAulayMia McAulay - số áo 27 - Scotland - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Aston Villa W2:1(0:1)Liverpool W5-5Women's Super League – VĐQG nữ Anh
Aston Villa W1:1(0:0)Crystal Palace W1 thẻ vàng5-4Women's Super League – VĐQG nữ Anh
Aston Villa W1 thẻ vàng3:1(1:1)Newcastle United W1 thẻ vàng6-1Cúp Liên Đoàn Nữ Anh

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
Burnley WvsAston Villa WCúp Liên Đoàn Nữ Anh
Everton WvsAston Villa WWomen's Super League – VĐQG nữ Anh
Aston Villa WvsBirmingham WCúp Liên Đoàn Nữ Anh

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Aston Villa W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
8 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 3 hòa - 2 thua
Bàn thắng
11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
Bàn thua
13 bàn, 7 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.38 bàn / trận
TB bàn thua
1.63 bàn / trận
Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Lucia Charlotte Kendall - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Chasity Shivonia Charissa Grant - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 2 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-1-2

Women's Super League – VĐQG nữ Anh

Thành tích
Hạng 10
Điểm số
6 điểm
Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 3 hòa - 2 thua
Bàn thắng
6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
Bàn thua
12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
TB bàn thắng
1 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Chasity Shivonia Charissa Grant - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Chasity Shivonia Charissa Grant - 2 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 2 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-2-1

Cúp Liên Đoàn Nữ Anh

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
6 điểm
Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
Bàn thua
1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.50 bàn / trận
TB bàn thua
0.50 bàn / trận
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Lucia Charlotte Kendall - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Océane Clemence Deslandes - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-1-2

Thống kê kỷ lục CLB Aston Villa W

Thống kê kỷ lục CLB Aston Villa W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Danh hiệu

Tổng danh hiệu
1
VĐQG nữ Anh
1 lần
Danh hiệu gần nhất
VĐQG nữ Anh - 2019-2020

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
6 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
8 trận
Chuỗi hòa dài nhất
5 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
3 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
8 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
4 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
4 trận

Câu hỏi thường gặp về Aston Villa W

1. Aston Villa W thuộc quốc gia nào?

Aston Villa W là CLB thuộc Anh.

2. Aston Villa W đang tham dự giải đấu nào?

Aston Villa W hiện thi đấu tại Women's Super League – VĐQG nữ Anh mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Aston Villa W là ai?

Brian Sorensen quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Aston Villa W.

4. Sân nhà của Aston Villa W?

Villa Park tại Birmingham Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Aston Villa W.