🔴 Trực tiếp Aston Villa vs Nottingham Forest - Europa League (08-05-2026)

Xem trực tiếp UEFA Europa League: Aston Villa vs Nottingham Forest 02:00 ngày 08-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Europa League và đội hình ra sân chính thức.
Europa League 02:00 - 08/05 (Châu Âu)
4
FT
0
Lượt đi Nottingham Forest [0 - 1] Aston Villa, 90 phút [4 - 0]
Đội hình
Aston Villa4-2-3-1
Huấn luyện viên: Unai Emery
Aston Villa
6.6
VS
Nottingham Forest
6.0
Nottingham Forest4-4-1-1
Huấn luyện viên: V.Pereira
Emiliano Martínez
7.1
E.Martínez
Matty Cash
7.2
Matty Cash
Ezri Konsa
7.2
Ezri Konsa
Pau Torres
7.6
90'
Pau Torres
Lucas Digne
6.6
L.Digne
Victor Lindelöf
6.7
74'
V.Lindelöf
Youri Tielemans
7.0
Y.Tielemans
John McGinn
8.1
90'
2
(C)
J.McGinn
Morgan Rogers
7.4
90'
M.Rogers
Emiliano Buendía
8.8
86'
E.Buendía
Ollie Watkins
8.0
O.Watkins
Stefan Ortega
7.1
S.Ortega
Neco Williams
6.3
N.Williams
Morato
5.9
71'
Morato
Nikola Milenković
6.2
N.Milenković
Jair Cunha
5.9
88'
Jair Cunha
James McAtee
6.7
46'
J.McAtee
Elliot Anderson
6.7
E.Anderson
Nicolás Domínguez
7.0
N.Domínguez
Omari Hutchinson
6.1
88'
O.Hutchinson
Igor Jesus
6.8
Igor Jesus
Chris Wood
6.4
71'
(C)
Chris Wood
Đội hình xuất phát
Aston VillaAston Villa
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
310020
7.1
343380
7.2
370001
7.2
90'
321010
7.6
380640
6.6
74'
330100
6.7
230400
7.0
90'
294440
8.1
90'
3810570
7.4
86'
377370
8.8
3711230
8.0
Nottingham ForestNottingham Forest
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
540010
7.1
260010
5.9
8973100
6.2
71'
8500140
5.9
8937141
6.3
744680
6.1
8222140
7.0
8459191
6.7
46'
844120
6.7
4914550
6.8
5425310
6.4
Đội hình dự bị
Aston Villa
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
281150
0.0
121000
0.0
74'
380060
6.5
380120
0.0
90'
140110
0.0
150010
0.0
370021
0.0
133000
0.0
90'
240000
0.0
80000
0.0
86'
300200
0.0
Nottingham Forest
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
622490
0.0
130000
0.0
852315130
0.0
830060
0.0
432220
0.0
71'
330210
6.7
80000
0.0
71'
131010
6.6
88'
90010
0.0
8156140
6.6
88'
7660130
0.0
40000
0.0