🔴 Trực tiếp Arsenal Tula vs Rotor Volgograd - Vòng 32 Hạng Nhất Nga (04-05-2026)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 32: Arsenal Tula vs Rotor Volgograd 23:30 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Arsenal Tula
Rotor Volgograd
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arsenal Tula: 2T - 2H- 1B 
Rotor Volgograd: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/11/2025 | Rotor Volgograd | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 27/04/2025 | Arsenal Tula | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 30/07/2024 | Rotor Volgograd | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 16/12/2020 | Rotor Volgograd | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 07/11/2020 | Arsenal Tula | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rotor Volgograd









Arsenal Tula

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arsenal Tula

Rotor Volgograd

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | T | X | ||
| 22/04/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | B | X | ||
| 18/04/26 | 20 (0)(0) | 1.69 | 0 | 1.93 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | H | ||
| 12/04/26 | 11 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.68 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | T | H | ||
| 05/04/26 | 12 (1)(2) | 1.65 | 1/4 | 1.98 | 1.95 | 1.95 | 1.65 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.71 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | X | ||
| 22/04/26 | 20 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.84 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | T | H | ||
| 18/04/26 | 12 (1)(2) | 1.77 | 1/4 | 1.83 | 1.65 | 1.65 | 1.94 | T | T | ||
| 12/04/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1 | 1.79 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | H | X | ||
| 05/04/26 | 31 (1)(1) | 1.87 | -3/4 | 1.74 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng20
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
57%
42%
Thấp nhất
42%
50%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































