🔴 Trực tiếp Aluminij vs Dinamo City - Europa Conference League (24-07-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Aluminij vs Dinamo City 01:00 ngày 24-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Aluminij
Dinamo City
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Aluminij: 0T - 0H- 0B Dinamo City: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Aluminij
Phong độ
Dinamo City
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0
1.4
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Aluminij
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/07/26
Aluminij
Maribor
00
(0)(0)
1.85
1
1.95
1.90
1.90
1.93
T
X
17/07/26
Aluminij
Sheriff
01
(0)(1)
1.90
1/2
1.80
1.88
1.88
1.80
B
X
10/07/26
Sheriff
Aluminij
00
(0)(0)
1.86
-1 1/2
1.96
1.32
1.32
3.13
T
X
23/05/26
Maribor
Aluminij
30
(1)(0)
1.76
-1/4
1.95
1.75
1.75
1.93
B
H
17/05/26
Aluminij
Primorje
00
(0)(0)
1.75
0
1.97
1.93
1.93
1.75
H
X
Dinamo City
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/07/26
Astana
Dinamo City
12
(1)(0)
1.89
-1 1/4
1.87
1.84
1.84
1.84
T
T
10/07/26
Dinamo City
Astana
01
(0)(0)
1.76
0
1.98
1.93
1.93
1.85
B
X
01/06/26
Egnatia Rrogozhinë
Dinamo City
20
(2)(0)
-
-
-
-
25/05/26
AF Elbasani
Dinamo City
33
(0)(3)
2.00
3/4
1.80
1.85
1.85
1.83
B
T
17/05/26
Vllaznia Shkodër
Dinamo City
02
(0)(0)
1.97
-1/2
1.82
1.78
1.78
1.98
T
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ0
8Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng0
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ14
2Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng27
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
10Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Aluminij
Phong độ
Dinamo City
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
57%
35%
Thấp nhất
47%
50%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất