🔴 Trực tiếp AEK Larnaca vs Crystal Palace - Europa Conference League (20-03-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : AEK Larnaca vs Crystal Palace 00:45 ngày 20-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Europa Conference League 00:45 - 20/03 (Châu Âu)
1
AET
2
Lượt đi Crystal Palace [0 - 0] AEK Larnaca, 90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 1]
Đội hình
AEK Larnaca5-4-1
Huấn luyện viên: J.Rozada
AEK Larnaca
6.9
VS
Crystal Palace
6.1
Crystal Palace3-4-3
Huấn luyện viên: O.Glasner
Zlatan Alomerovic
6.5
Z.Alomerovic
Petros Ioannou
6.3
P.Ioannou
Godswill Ekpolo
6.4
G.Ekpolo
Hrvoje Milicevic
7.2
H.Milicevic
Enric Saborit
6.8
E.Saborit
Ángel García
6.3
79'
(C)
Á.García
Marcus Rohdén
6.9
89'
M.Rohdén
Gus Ledes
6.6
Gus Ledes
Pere Pons
6.5
106'
Pere Pons
Djordje Ivanovic
6.7
79'
D.Ivanovic
Riad Bajic
6.8
76'
Riad Bajic
Walter Benítez
6.8
W.Benítez
Jaydee Canvot
7.2
83'
J.Canvot
Maxence Lacroix
7.3
(C)
M.Lacroix
Chris Richards
6.8
76'
C.Richards
Tyrick Mitchell
7.1
T.Mitchell
Daichi Kamada
8.0
D.Kamada
Adam Wharton
7.4
119'
A.Wharton
Brennan Johnson
6.6
60'
B.Johnson
Evann Guessand
6.8
76'
E.Guessand
Jørgen Strand Larsen
6.6
J.Larsen
Ismaïla Sarr
9.2
I.Sarr
Đội hình xuất phát
AEK LarnacaAEK Larnaca
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
430010
6.5
420031
6.3
410170
6.4
437180
7.2
293031
6.8
79'
281120
6.3
89'
233230
6.9
430630
6.6
106'
433160
6.5
79'
419230
6.7
76'
3910130
6.8
Crystal PalaceCrystal Palace
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
440000
6.8
76'
422030
6.8
444341
7.3
83'
390040
7.2
60'
352250
6.6
119'
410670
7.4
320230
8.0
462250
7.1
3113130
9.2
347370
6.6
76'
292210
6.8
Đội hình dự bị
AEK Larnaca
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
79'
380070
6.6
410000
0.0
76'
287120
6.7
106'
130000
6.5
314030
6.8
240000
0.0
79'
50000
6.3
430010
0.0
89'
110100
6.6
420000
0.0
Crystal Palace
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
442100
0.0
410040
0.0
76'
401560
6.6
190000
0.0
210000
0.0
76'
425450
6.8
130120
0.0
83'
369240
6.9
400110
0.0
10000
0.0
119'
450190
0.0
60'
324250
7.3