loading
League Cup (Scotland)

Bảng xếp hạng giải League Cup (Scotland) 2026-2027

Số đội:
45
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
440011-292.750.5
12
2
43019-452.251
9
3
42024-8-412
5
4
41036-8-21.52
4
5
40043-11-80.752.75
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
43018-1720.25
9
2
43015-231.250.5
9
3
42023-6-30.751.5
6
4
41033-5-20.751.25
3
5
41034-9-512.25
3
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
430112-4831
9
2
430110-462.51
9
3
420213-1033.252.5
6
4
41036-13-71.53.25
3
5
41033-13-100.753.25
3
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
440011-382.750.75
11
2
430114-3113.50.75
10
3
42026-8-21.52
6
4
41035-8-31.252
3
5
40042-16-140.54
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
44006-331.50.75
10
2
430113-3103.250.75
9
3
420211-1102.750.25
8
4
41033-15-120.753.75
3
5
40042-13-110.53.25
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
44005-141.250.25
11
2
43017-341.750.75
9
3
42026-241.50.5
7
4
41032-7-50.51.75
3
5
40040-7-701.75
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
440010-372.50.75
12
2
42029-272.250.5
7
3
42024-7-311.75
6
4
42024-9-512.25
4
5
40044-10-612.5
1
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
43012020.50
9
2
43017-251.750.5
8
3
42025-231.250.5
8
4
42023-300.750.75
5
5
40042-12-100.53
0
Vòng tiếp theo
Vòng loại trực tiếp