Tổng quan về CLB Dundee United
| Tên | Dundee United | Quốc gia | Scotland | Scotland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dundee United | Thành phố | Dundee |
| Sân vận động | Tannadice Park - sức chứa 14.268 | Giải đấu | Premiership |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1909 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Jack Walton - số áo 1 - Anh - 51 trậnĐội 1
J. Amissah - số áo 30 - Đức - 9 trận
Hậu vệ
Bert Esselink - số áo 3 - Hà Lan - 48 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Will Ferry - số áo 11 - Anh - 86 trận - 5 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Michael Forbes - số áo 18 - Anh - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Joshua Rawlins - số áo 23 - Úc - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Iurie Iovu - số áo 4 - Moldova - 53 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kevin Ciubotaru - số áo 19 - Romania - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dario Naamo - số áo 22 - Phần Lan - 36 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Panutche Camara - số áo 8 - Guinea-Bissau - 48 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Emmanuel Agyei - số áo 12 - Ghana - 24 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Abdoulaye Yoro - số áo 26 - Bờ Biển Ngà - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dylan Tait - số áo 10 - Scotland - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Lyall Cameron - số áo 16 - Scotland - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Mehdi Merghem - số áo 7 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Zachary Sapsford - số áo 9 - Úc - 56 trận - 15 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Daniel Bennie - số áo 77 - Úc - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lachlan Rose - số áo 15 - Úc - 9 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Neil Farrugia - số áo 20 - Ireland - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jesse Randall - số áo 21 - New Zealand - 9 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Dundee United mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 8 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 7 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.36 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.64 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Zachary Sapsford - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mehdi Merghem - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Premiership
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 3 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Will Ferry - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mehdi Merghem - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Dundee United
Thống kê kỷ lục CLB Dundee United tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Dundee United
1. Dundee United thuộc quốc gia nào?
Dundee United là CLB thuộc Scotland.
2. Dundee United đang tham dự giải đấu nào?
Dundee United hiện thi đấu tại Premiership mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Dundee United?
Tannadice Park tại Dundee Scotland được sử dụng là sân nhà của CLB Dundee United.


























