Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Cúp Nhật Bản | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
🏷️ Tên ngắn: JPN JLC (Cúp Nhật Bản) | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng 2 |
🏷️ Biệt danh: J.League Cup; Levain Cup | 🗓️ Thời gian dự kiến: 02-09-2026 → 28-10-2026 |
📅 Năm thành lập: 1992 | 👑 Đương kim vô địch: Sanfrecce Hiroshima |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nhật Bản | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Kashima Antlers với 6 lần vô địch |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 24 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 58 đội / 52 trận | 🌐 Website chính thức: https://www.jleague.co |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/J.League_Cup | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/jleague |
🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
J.League Cup là cúp Liên đoàn của Nhật Bản, do Japan Professional Football League (J.League) tổ chức. Đây là một trong ba danh hiệu quốc nội lớn bên cạnh J1 League và Emperor's Cup.
Dưới đây là thể thức chi tiết mới nhất:
1. Đối tượng tham dự: Toàn bộ 60 CLB
- Đây là thay đổi mang tính lịch sử khi giải đấu quy tụ tất cả các đội bóng từ 3 hạng đấu chuyên nghiệp cao nhất của Nhật Bản:
- J1 League: 20 đội.
- J2 League: 20 đội.
- J3 League: 20 đội.
2. Các giai đoạn thi đấu
- Giải đấu được chia làm 3 giai đoạn chính để sàng lọc các đội:
- Vòng 1 (Vòng loại trực tiếp):
- 57 đội bóng (trừ 3 đội tham dự AFC Champions League Elite được đặc cách) chia thành 10 bảng.
- Trong mỗi bảng, các đội thi đấu theo thể thức loại trực tiếp 1 lượt trận.
- Đội ở hạng đấu thấp hơn thường được ưu tiên đá sân nhà. Nếu hòa sau 90 phút sẽ đá hiệp phụ và luân lưu.
- Sau vòng này, 10 đội đứng đầu mỗi bảng sẽ giành vé đi tiếp.
- Vòng Play-off:
- 10 đội thắng ở Vòng 1 sẽ bốc thăm cặp đấu, thi đấu lượt đi - lượt về (Home & Away).
- 5 đội chiến thắng chung cuộc sẽ tiến vào vòng cuối cùng (Prime Stage).
- Vòng Prime Stage (Tứ kết đến Chung kết):
- 8 đội góp mặt: Bao gồm 5 đội thắng từ vòng Play-off và 3 đội đặc cách (các đội Nhật Bản tham dự vòng knock-out AFC Champions League Elite).
- Tứ kết & Bán kết: Thi đấu lượt đi - lượt về.
- Chung kết: Thi đấu 01 lượt trận duy nhất tại sân vận động trung lập (thường là Sân vận động Quốc gia Tokyo).
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 58 đội bóng tham dự Cúp Nhật Bản 2026-2027
1. Urawa Reds | 16. Shimizu S-Pulse | 31. Sanfrecce Hiroshima | 46. Blaublitz Akita |
2. Kashiwa Reysol | 17. Gifu | 32. Oita Trinita | 47. Sagamihara |
3. Omiya Ardija | 18. Kawasaki Frontale | 33. Gamba Osaka | 48. Kagoshima United |
4. Sagan Tosu | 19. JEF United | 34. Montedio Yamagata | 49. Ryūkyū |
5. Ventforet Kofu | 20. Tokushima Vortis | 35. Imabari | 50. Fujieda MYFC |
6. Shonan Bellmare | 21. Fagiano Okayama | 36. Roasso Kumamoto | 51. Osaka |
7. Yokohama | 22. Júbilo Iwata | 37. Ehime | 52. Vanraure Hachinohe |
8. Consadole Sapporo | 23. Nagoya Grampus | 38. Parceiro Nagano | 53. Nara Club |
9. Tokyo Verdy | 24. Machida Zelvia | 39. Giravanz Kitakyushu | 54. Rayluck Shiga |
10. Yokohama F. Marinos | 25. Kamatamare Sanuki | 40. Kataller Toyama | 55. Kochi United |
11. Avispa Fukuoka | 26. V-Varen Nagasaki | 41. Zweigen Kanazawa | 56. Iwaki |
12. FC Tokyo | 27. ThespaKusatsu Gunma | 42. Mito Hollyhock | 57. Tegevajaro Miyazaki |
13. Kyoto Sanga | 28. Matsumoto Yamaga | 43. Tochigi | 58. Tochigi City |
14. Albirex Niigata | 29. Vegalta Sendai | 44. Gainare Tottori | |
15. Cerezo Osaka | 30. Renofa Yamaguchi | 45. Fukushima United |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Vòng 1
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Kosuke Onose (8.9 điểm) | Phạt góc: 230 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Fukushima United (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Hayato Manabe (2 bàn) | TB góc/trận: 10.4 | Đội giữ sạch lưới: Parceiro Nagano, Ehime, Gifu, Tokushima Vortis, V-Varen Nagasaki, JEF United, Osaka, Roasso Kumamoto, Consadole Sapporo, Júbilo Iwata, Mito Hollyhock, Tokyo Verdy, Giravanz Kitakyushu, Tochigi City, Montedio Yamagata, Fujieda MYFC |
| Vua kiến tạo: Kosuke Onose (3 kiến tạo) | Thẻ vàng: 49 | Đội phạt góc nhiều nhất: Júbilo Iwata (12 quả) |
| Bàn thắng: 54 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Fukushima United vs Vegalta Sendai (4-3) |
| TB bàn/trận: 2.5 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Matsumoto Yamaga, Tokushima Vortis (23 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 59% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Omiya Ardija (83 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng Vòng 1
⚽ 3-4-2-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Shuhei Terada (Fukushima United)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Shunki Nakata (1 điểm), Issei Kondo (1 điểm), Taishin Yamazaki (1 điểm) | Thẻ vàng: 49 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Fukushima United vs Vegalta Sendai (4-3) |
| Top vua phá lưới: Hayato Manabe (2 bàn), Hiroaki Okuno (2 bàn), Sota Yamamoto (2 bàn) | Thẻ đỏ: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Omiya Ardija (83 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Kosuke Onose (3 kiến tạo), Hikaru Nakahara (2 kiến tạo), Matheus Purcelo Blecha de Moraes (1 kiến tạo) | Phạt đền: 3 | Đội thắng nhiều nhất: Júbilo Iwata, Tochigi City, Roasso Kumamoto, Giravanz Kitakyushu, Zweigen Kanazawa, Tokyo Verdy, JEF United, Ehime, Sagan Tosu, Consadole Sapporo, Yokohama, Albirex Niigata, V-Varen Nagasaki, Montedio Yamagata, Gainare Tottori, Fujieda MYFC, Matsumoto Yamaga, Osaka, Gifu, Kataller Toyama, Fukushima United, Mito Hollyhock (1 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Yuya Sato (1 bàn thua), Hyun-jin Joo (1 bàn thua) | Phản lưới: 1 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Fukushima United, Matsumoto Yamaga, Ehime, Roasso Kumamoto, Zweigen Kanazawa, Gainare Tottori, Osaka, Giravanz Kitakyushu, Gifu (1 trận) |
| Top HLV: Takeshi Oki - 1 điểm, Tomohiro Katanosaka - 1 điểm, Ryotaro Tanaka - 1 điểm | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Parceiro Nagano, Kochi United, Tochigi, Sagamihara, Vanraure Hachinohe, Renofa Yamaguchi, Tegevajaro Miyazaki, ThespaKusatsu Gunma, Kamatamare Sanuki, Nara Club, Kagoshima United, Ryūkyū, Rayluck Shiga (1 trận) | |
| Tổng bàn thắng: 54 | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Tochigi City, Fujieda MYFC, Kataller Toyama, Albirex Niigata, Mito Hollyhock, JEF United, Montedio Yamagata, Sagan Tosu, Consadole Sapporo, Yokohama, Tokyo Verdy, V-Varen Nagasaki, Júbilo Iwata (1 trận) | |
| TB bàn/trận: 2.5 | Đội thua sân khách nhiều nhất: Iwaki, Vegalta Sendai, Ventforet Kofu, Tokushima Vortis, Imabari, Shonan Bellmare, Blaublitz Akita, Omiya Ardija, Oita Trinita (1 trận) | |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 59% | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Sagan Tosu, Kataller Toyama (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp Nhật Bản
Thống kê kỷ lục Cúp Nhật Bản tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Kashima Antlers với 6 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Osaka Derby (Gamba Osaka vs Cerezo Osaka)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Hisato Satō giữ kỷ lục với 29 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Motoki Shibayama với 4 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Yuika Sugasawa (mùa 2020) với 17 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Hitoshi Sogahata (10 mùa giải) với 63 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Masatada Ishii với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Urawa Red Diamonds (mùa 2022) với 24 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Nagoya Grampus (mùa 2021) khi chỉ bị thủng 7 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Sanfrecce Hiroshima (mùa 2022) với 5 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Nhật Bản
1. Cúp Nhật Bản 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Nhật Bản 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 02-09-2026 đến 28-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Hayato Manabe hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 2 bàn thắng.
3. Đương kim vô địch Cúp Nhật Bản là đội nào?
Sanfrecce Hiroshima đang là đương kim vô địch sau khi thắng Kashiwa Reysol với tỉ số 3 - 1.
4. Trận đấu tiếp theo của Cúp Nhật Bản diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 2 là cuộc đọ sức giữa Fukushima United vs Mito Hollyhock lúc Thứ Ba 29/09/2026.


Urawa Reds
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
Blaublitz Akita
Kashiwa Reysol
Gifu
Oita Trinita
Sagamihara
Omiya Ardija
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
Kagoshima United
Sagan Tosu
JEF United
Montedio Yamagata
Ryūkyū
Ventforet Kofu
Tokushima Vortis
Imabari
Fujieda MYFC
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama
Roasso Kumamoto
Osaka
Yokohama
Júbilo Iwata
Ehime
Vanraure Hachinohe
Consadole Sapporo
Nagoya Grampus
Parceiro Nagano
Nara Club
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Giravanz Kitakyushu
Rayluck Shiga
Yokohama F. Marinos
Kamatamare Sanuki
Kataller Toyama
Kochi United
Avispa Fukuoka
V-Varen Nagasaki
Zweigen Kanazawa
Iwaki
FC Tokyo
ThespaKusatsu Gunma
Mito Hollyhock
Tegevajaro Miyazaki
Kyoto Sanga
Matsumoto Yamaga
Tochigi
Tochigi City
Albirex Niigata
Vegalta Sendai
Gainare Tottori
Cerezo Osaka
Renofa Yamaguchi
Fukushima United




