loading
Coupe de France Féminine (Pháp)

Coupe de France Féminine 2025-2026: BXH, lịch thi đấu & kết quả

Thông tin giải Coupe de France Féminine mùa 2025-2026: Giải cấp CLB nữ (hạng 1) của Pháp. 52 đội bóng sẽ thi đấu loại trực tiếp knockout. Dữ liệu Keolive mang đến cho bạn cái nhìn toàn cảnh qua lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng và các chỉ số thống kê chi tiết.

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Coupe de France Féminine

📅 Mùa hiện tại: 2025-2026

🏷️ Tên ngắn: FRA WC

🔄 Vòng hiện tại: Chung kết

🏷️ Biệt danh: Cúp Quốc Gia Nữ Pháp

🗓️ Thời gian dự kiến: 13-12-2025 10-05-2026

🌍 Quốc gia/Khu vực: Pháp

👑 Đương kim vô địch: Lyon W

📅 Năm thành lập: 2001

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Olympique Lyonnais với 10 lần vô địch

Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Pháp

📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1)

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 147 bàn

🌐 Website chính thức: fff.fr/coupe-feminine

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 52 đội / 51 trận

📸 Instagram: https://www.instagram.com/coupedefrance

Top ghi bàn: Marie-Antoinette Oda Katoto (7 bàn)

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Coupe_de_France_féminine

🅰️ Top kiến tạo: Sakina Karchaoui (1 kiến tạo)

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)

Coupe de France Féminine là giải cúp quốc gia dành cho các CLB nữ tại Pháp, do French Football Federation (FFF) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quan trọng nhất của bóng đá nữ Pháp.

1. Thành phần tham dự

  • Các CLB từ: Division 1 Féminine, Division 2 Féminine, các đội bán chuyên và nghiệp dư trên toàn quốc.
  • Tổng số đội tham dự có thể lên tới hơn 100 đội.

2. Cấu trúc Giải đấu

  • Giải đấu được chia thành 3 giai đoạn chính để sàng lọc các đội bóng:
  • Giai đoạn khu vực (Phase Régionale): Dành cho các đội bóng nghiệp dư thuộc các liên đoàn địa phương. Các đội hạng 3 (Division 3 Féminine) bắt đầu tham chiến từ vòng này.
  • Giai đoạn Liên bang (Phase Fédérale):
  • Vòng 1: 68 đội thắng từ vòng khu vực kết hợp với 12 đội hạng Nhì (Seconde Ligue).
  • Vòng 2: 40 đội thắng ở vòng 1 đối đầu để chọn ra 20 đội đi tiếp.
  • Giai đoạn Chung kết (Phase Finale):
  • Vòng 1/16 (Round of 32): 20 đội vượt qua vòng liên bang sẽ hội quân cùng 12 đội hạng Nhất (Arkema Première Ligue).

3. Thể thức thi đấu

  • Cơ chế: Toàn bộ các vòng đấu đều diễn ra theo hình thức loại trực tiếp 01 trận duy nhất.
  • Địa điểm: Đội bóng ở hạng đấu thấp hơn thường được ưu tiên đá trên sân nhà. Nếu hai đội cùng hạng, đội được bốc thăm trước sẽ làm chủ nhà. Trận Chung kết được tổ chức tại một địa điểm trung lập.
  • Quy tắc khi hòa:
  • Nếu tỷ số hòa sau 90 phút chính thức: Hai đội sẽ tiến hành loạt sút luân lưu (penalty) ngay lập tức để phân định thắng thua.
  • Lưu ý: Giải đấu này không áp dụng hiệp phụ (trừ trận Chung kết có thể có quy định riêng tùy theo thông báo của FFF).

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 52 đội bóng mùa 2025-2026

1. Lyon W Lyon W14. La Roche-sur-Yon W La Roche-sur-Yon W27. Montpellier Asptt W Montpellier Asptt W40. Red Star W Red Star W
2. Montpellier W Montpellier W15. Brest W Brest W28. Amnéville W Amnéville W41. C' Chartres W C' Chartres W
3. Paris SG W Paris SG W16. Nantes W Nantes W29. Roubaix Wervicq W Roubaix Wervicq W42. EFP Fontainebleau W EFP Fontainebleau W
4. Paris W Paris W17. Saint Malo W Saint Malo W30. Châtenoy Royal W Châtenoy Royal W43. La Flèche W La Flèche W
5. Dijon W Dijon W18. Thonon Évian W Thonon Évian W31. Lorient W Lorient W44. Havre et Loire W Havre et Loire W
6. Fleury 91 W Fleury 91 W19. Nîmes Metropole Gard W Nîmes Metropole Gard W32. Rennes W Rennes W45. GUC W GUC W
7. Lille W Lille W20. Nice W Nice W33. Troyes W Troyes W46. Annecy-le-Vieux W Annecy-le-Vieux W
8. Bordeaux W Bordeaux W21. Lens W Lens W34. Auxerre W Auxerre W47. FC Riorges W FC Riorges W
9. Saint-Étienne W Saint-Étienne W22. Strasbourg W Strasbourg W35. Quevilly RM W Quevilly RM W48. Is-Selongey W Is-Selongey W
10. Toulouse W Toulouse W23. Le Mans Le Mans36. Sarcelles W Sarcelles W49. Marnaval W Marnaval W
11. Olympique Marseille W Olympique Marseille W24. Clermont Clermont37. Molsheim Ernolsheim W Molsheim Ernolsheim W50. Villeneuve d'Ascq W Villeneuve d'Ascq W
12. Le Havre W Le Havre W25. Albi Marssac TF Albi Marssac TF38. St Didier Pernoise W St Didier Pernoise W51. Pau W Pau W
13. Grenoble Foot 38 W Grenoble Foot 38 W26. Caen W Caen W39. Bergerac W Bergerac W52. Rouen Plateau Est W Rouen Plateau Est W

Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.

Thống kê và kỷ lục

  • CLB vô địch nhiều nhất: với 10 lần vô địch, Olympique Lyonnais hiện đang là CLB giàu thành tích nhất Coupe de France Féminine.
  • Derby / Siêu kinh điển: Le Classique (Women) (Lyon W vs Paris SG W)
  • Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất: Eugénie Le Sommer hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử với 46 bàn thắng.
  • Kỷ lục bàn thắng / mùa: Lyon Women đang là CLB giữ kỷ lục số bàn thắng trong 1 mùa giải với 147 bàn ở mùa 2020.
  • Kỷ lục giữ sạch lưới / mùa: Lyon W đang là CLB giữ kỷ lục giữ sạch lưới trong 1 mùa giải khi chỉ bị thủng 6 bàn ở mùa 2014.
  • Kỷ lục thủng lưới ít nhất / mùa: Paris SG W đang là CLB giữ kỷ lục thủng lưới ít nhất trong 1 mùa giải với 2 bàn ở mùa 2021.
  • Kỷ lục chuỗi trận thắng nhiều nhất: Lyon W hiện đang giữ kỷ lục 6 trận thắng ở mùa 2018.
  • Kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất: Lyon W đang giữ kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất giải với 5 trận kéo dài từ 12-01-2024 đến 04-05-2024.
  • Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất: Gaëtane Thiney đang giữ kỷ lục đấu nhiều trận nhất Coupe de France Féminine với 333 trận ra sân.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

FAQ

1. Mùa 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?

Dự kiến từ 13-12-2025 đến 10-05-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).