Tổng quan về CLB Le Havre W
| Tên | Le Havre W | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Le Havre W | Thành phố | Le Havre |
| Sân vận động | Stade Océane - sức chứa 25.181 | Giải đấu | VĐQG nữ Pháp |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Maxime Di Liberto |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Maxime Di Liberto - Pháp - 73 trận - 15 thắng - 12 hòa - 46 thua - tỉ lệ thắng 20.55%
Thủ môn
Marie Olivia Christelle Petiteau - số áo 16 - Pháp - 3 trậnĐội 1
Taylor Beitz - số áo 30 - Canada - 3 trận
Hậu vệ
Shadia Nankya - số áo 5 - Uganda - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maël Doré - số áo 12 - Pháp - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kedie Johnson - số áo 14 - Trinidad and Tobago - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Talila Rose Seika - số áo 22 - Pháp - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eden Le Guilly - số áo 25 - Pháp - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Célestine Boisard - số áo 28 - Pháp - 44 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Solène Champagnac - số áo 6 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zoé Stiévenart - số áo 7 - Pháp - 38 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Judith Coquet - số áo 10 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mélinda Kalinguydway Mendy - số áo 11 - Pháp - 43 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Maïté Boucly - số áo 15 - Pháp - 26 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jade Geneviève Zohra Nassi - số áo 23 - Pháp - 25 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Emmy Lefèvre - số áo 27 - Pháp - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ikram Adjabi - số áo 9 - Algeria - 43 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Thaïs Delphina Raphaella Gallais - số áo 18 - Pháp - 17 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Le Havre W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 8 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Thaïs Delphina Raphaella Gallais - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Maïté Boucly - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG nữ Pháp
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 8 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Thaïs Delphina Raphaella Gallais - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Maïté Boucly - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Le Havre W
Thống kê kỷ lục CLB Le Havre W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Le Havre W
1. Le Havre W thuộc quốc gia nào?
Le Havre W là CLB thuộc Pháp.
2. Le Havre W đang tham dự giải đấu nào?
Le Havre W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Pháp mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Le Havre W là ai?
Maxime Di Liberto quốc tịch Pháp hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Le Havre W.
4. Sân nhà của Le Havre W?
Stade Océane tại Le Havre Pháp được sử dụng là sân nhà của CLB Le Havre W.
