Tổng quan về CLB Nantes W
| Tên | Nantes W | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nantes W | Giải đấu | VĐQG nữ Pháp |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Pierre-Alain Picard |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Pierre-Alain Picard - Pháp - 22 trận - 0 thắng - 1 hòa - 21 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Natalia Radkiewicz - số áo 99 - Ba lan - 3 trậnĐội 1
Sofie Harrit Nielsen-Grøn - số áo 1 - Đan Mạch - 3 trận
Hậu vệ
Julie Pasquereau - số áo 5 - Pháp - 49 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Victoria Krug - số áo 13 - Đức - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Constance Brackman - số áo 20 - Bỉ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Margaux Vairon - số áo 24 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Clara Hougaard Jepsen - số áo 4 - Đan Mạch - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Moira Kelley - số áo 26 - Mỹ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Gabriela Grzybowska - số áo 6 - Ba lan - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Juliette Mossard - số áo 8 - Pháp - 50 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
L. Vaitukaitytė - số áo 14 - Lithuania - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Madeline Roth - số áo 28 - Pháp - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Esther Buabadi - số áo 42 - Bỉ - 3 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Elsa Prezelin - số áo 81 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Wu Chengshu - số áo 17 - Trung Quốc - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Adèle Connesson - số áo 9 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Camille Robillard - số áo 10 - Pháp - 43 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Noémie Potier - số áo 11 - Thuỵ Sĩ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zoi Van de Ven - số áo 15 - Hà Lan - 10 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Nantes W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gabriela Grzybowska - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Esther Buabadi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
VĐQG nữ Pháp
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gabriela Grzybowska - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Esther Buabadi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thống kê kỷ lục CLB Nantes W
Thống kê kỷ lục CLB Nantes W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Nantes W
1. Nantes W thuộc quốc gia nào?
Nantes W là CLB thuộc Pháp.
2. Nantes W đang tham dự giải đấu nào?
Nantes W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Pháp mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Nantes W là ai?
Pierre-Alain Picard quốc tịch Pháp hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Nantes W.
