
Zlaté Moravce - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
L. Bortoli
Slovakia - 1 kiến tạo
A. Pudil
Cộng hòa Séc
🥇 Top Goal
- 5 bàn
A. Pudil
Cộng hòa Séc - 3 bàn
D. Adamkovič
Slovakia - 3 bàn
O. Lachowicz
Ba lan
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 31 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 131 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 284 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận |