
Wisła Płock - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
D. Gallapeni
Kosovo - 2 kiến tạo
Ž. Rogelj
Slovenia - 2 kiến tạo
F. Hiszpański
Ba lan
🥇 Top Goal
- 2 bàn
Ł. Sekulski
Ba lan - 2 bàn
S. Hamulic
Hà Lan - 1 bàn
P. Kun
Ba lan
⭐ Top MVP
- 2 trận
J. Pršir
Croatia - 2 trận
R. Leszczynski
Ba lan - 2 trận
M. Haglind-Sangré
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 34 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 112 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 271 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 20 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 1 trận | 8 trận | 7 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |