Wil
Switzerland flagSwitzerland

Wil

Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Thuỵ Sĩ
Thành phố: Wil
Năm thành lập: 1900
HLV:Marco Hämmerli
Sân vận động:IGP Arena
Phong độ:
Win
Lose
Win
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
L. Breedijk
L. Breedijk
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
4 kiến tạo
O. Bunjaku
O. Bunjaku
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
3 kiến tạo
S. Rapp
S. Rapp
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
S. Rapp
S. Rapp
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
7 bàn
K. Ndau
K. Ndau
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
5 bàn
5 bàn
Top MVP
G. Muslija
G. Muslija
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
4 trận
K. Ndau
K. Ndau
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
2 trận
2 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)40 trận
Thắng (Wins)12 trận
🤝Hòa (Draws)12 trận
Bại (Losses)16 trận
%Thắng (Win rate)30%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)45
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)59
🔢Hiệu số (GD)-14
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)50%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)183
🚀Tổng số cú sút (Shots)537
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)84
🟥Thẻ đỏ (Red Card)5
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận1 trận2 trận5 trận4 trận4 trận4 trận2 trận5 trận3 trận2 trận3 trận