
Universitatea Craiova - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
C. Mora
Costa Rica - 4 kiến tạo
N. Bancu
Romania - 3 kiến tạo
Ș. Baiaram
Romania
🥇 Top Goal
- 7 bàn
S. Elisor
Pháp - 7 bàn
A. Al Hamlawi
Thuỵ Điển - 6 bàn
A. Nsimba Labe
Pháp
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Nsimba Labe
Pháp - 2 trận
M. Etim
Nigeria - 3 trận
A. Cicâldău
Romania
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 49 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +26 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 165 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 409 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 48 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 2 trận | 8 trận | 5 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |