Tổng quan về CLB SL Benfica W
| Tên | SL Benfica W | Quốc gia | Quốc Tế | International |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | SL Benfica W | Giải đấu | VĐQG nữ Bồ Đào Nha |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Ivan Baptista |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Ivan Baptista - Bồ Đào Nha - 24 trận - 3 thắng - 0 hòa - 21 thua - tỉ lệ thắng 12.50%
Thủ môn
Lena Pauels - số áo 1 - Đức - 29 trậnĐội 1
Hậu vệ
Marit Bratberg Lund - số áo 5 - Na Uy - 34 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Catarina Isabel Silva Amado - số áo 19 - Bồ Đào Nha - 34 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Diana Catarina Ribeiro Gomes - số áo 22 - Bồ Đào Nha - 29 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tinkara Testen - số áo 31 - Slovenia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Inês Meninas - số áo 3 - Bồ Đào Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Blessing Demehin - số áo 4 - Nigeria - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Diana Filipa Gomes Costa - số áo 27 - Bồ Đào Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Lúcia Catarina de Sousa Alves - số áo 13 - Bồ Đào Nha - 31 trận - 2 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
A. Csiki - số áo 14 - Hungary - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pauleta - số áo 21 - Tây Ban Nha - 30 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Carolina Ribeiro Tristão - số áo 23 - Bồ Đào Nha - 24 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Chandra Davidson - số áo 25 - Canada - 31 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Andreia Alexandra Norton - số áo 8 - Bồ Đào Nha - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Caroline-Sophie Møller Hansen - số áo 10 - Đan Mạch - 28 trận - 7 bàn - 3 kiến tạo
Madalena Almeida Martins Loução - số áo 44 - Bồ Đào Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Froya Brennskag-Dorsin - số áo 7 - Na Uy - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nycole Raysla Silva Sobrinho - số áo 9 - Brazil - 26 trận - 10 bàn - 4 kiến tạo
Flourish Sabastine - số áo 18 - Nigeria - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Neide Guedes - số áo 77 - Bồ Đào Nha - 23 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| SL Benfica W1 thẻ vàng | 0:3(0:0) | 5-5 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Juventus W2 thẻ vàng | 1:2(0:1) | 6-3 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Rio Ave W1 thẻ vàng | 0:2(0:1) | 4-7 | VĐQG nữ Bồ Đào Nha |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB SL Benfica W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marit Bratberg Lund - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marit Bratberg Lund - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marit Bratberg Lund - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG nữ Bồ Đào Nha
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Chandra Davidson - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marit Bratberg Lund - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB SL Benfica W
Thống kê kỷ lục CLB SL Benfica W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 6
- VĐQG nữ Bồ Đào Nha
- 4 lần
- Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG nữ Bồ Đào Nha - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 13 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 9 trận
Câu hỏi thường gặp về SL Benfica W
1. SL Benfica W thuộc quốc gia nào?
SL Benfica W là CLB thuộc Quốc Tế.
2. SL Benfica W đang tham dự giải đấu nào?
SL Benfica W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Bồ Đào Nha mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của SL Benfica W là ai?
Ivan Baptista quốc tịch Bồ Đào Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB SL Benfica W.
