Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG nữ Bồ Đào Nha | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: POR WD1 (VĐQG nữ Bồ Đào Nha) | 🔄 Vòng hiện tại: 5 |
| 📅 Năm thành lập: 1993 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 12-09-2026 → 24-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha | 👑 Đương kim vô địch: SL Benfica W |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 66 điểm / — bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: 1º Dezembro với 12 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 10 đội / 90 trận / 18 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 1 đội |
| 🌐 Website chính thức: fpf.pt/liga-bpi | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_nữ_vô_địch_quốc_gia_Bồ_Đào_Nha | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/portugal |
| 🏟️ Thể thức: vòng tròn 2 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Campeonato Nacional Feminino (Liga BPI – theo nhà tài trợ) là giải đấu cao nhất của bóng đá nữ Bồ Đào Nha, do Portuguese Football Federation (FPF) tổ chức.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Có 10 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm
- Mỗi đội gặp 9 đối thủ × 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 18 trận/mùa.
- Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 22 vòng là nhà vô địch VĐQG Nữ Bồ Đào Nha.
- Xuống hạng trực tiếp: Đội xếp cuối bảng (Hạng 10) sẽ phải xuống chơi tại giải hạng Nhì (II Divisão Nacional Feminina) mùa tới.
- Vòng Play-off trụ hạng: Đội xếp thứ 8 và 9 sẽ phải thi đấu loạt trận Play-off (lượt đi - lượt về) với các đội xếp thứ 2 và thứ 3 từ giải hạng Nhì để tranh suất ở lại giải đấu cao nhất.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 1
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG nữ Bồ Đào Nha mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting W | 4 | 8 | 10 |
| 2 | Torreense W | 4 | 13 | 9 |
| 3 | SL Benfica W | 3 | 9 | 9 |
| 4 | Sporting Braga W | 4 | 7 | 8 |
| 5 | Porto W | 4 | 2 | 6 |
| 6 | Valadares Gaia W | 4 | 0 | 6 |
| 7 | Racing Seixal W | 4 | -4 | 4 |
| 8 | Rio Ave W | 4 | -6 | 1 |
| 9 | Vitória Guimarães W | 3 | -7 | 0 |
| 10 | Marítimo W | 4 | -22 | 0 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Sporting W | 3:2(1:1) | 2-8 | |
| 18/10 | Marítimo W | 0:4(0:1) | 2-11 | |
| 17/10 | Vitória Guimarães W | 0:2(0:1) | 1-5 | |
| 17/10 | Rio Ave W | 1:1(0:0) | 2-3 | |
| 17/10 | Racing Seixal W | 0:2(0:0) | 2-6 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 17:00 | Porto W | vs | |
| 24/10 | 21:30 | SL Benfica W | vs | |
| 25/10 | 00:00 | Sporting Braga W | vs | |
| 25/10 | 22:00 | Valadares Gaia W | vs | |
| 25/10 | 22:00 | Racing Seixal W | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 4
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Nycole Raysla Silva Sobrinho (7.2 điểm) | Phạt góc: 42 | Đội ghi nhiều bàn nhất: SL Benfica W (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Caroline Møller Hansen (2 bàn) | TB góc/trận: 8.4 | Đội giữ sạch lưới: Valadares Gaia W, Sporting Braga W, SL Benfica W |
| Vua kiến tạo: Matilde João Norte Nave (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 13 | Đội phạt góc nhiều nhất: SL Benfica W (11 quả) |
| Bàn thắng: 15 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Sporting W vs Torreense W (3-2) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: SL Benfica W (20 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 20% / 60% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: SL Benfica W (70 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 4
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Ivan André Matias do Vale Baptista (SL Benfica W)

L.Pauels
M.Lund
Lana Golob
D.Gomes
A.Correia
C.Hansen
B.Viñals
S.Hoban
N.Sobrinho
M.Ferreira
T.EncarnaçãoĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Jenna Holtz (4 điểm), Elene Errasti Arriola (3 điểm), Telma Encarnação (3 điểm) | Thẻ vàng: 54 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Torreense W vs Marítimo W (8-0) |
| Top vua phá lưới: Telma Encarnação (4 bàn), Ella Tonkin (3 bàn) | Thẻ đỏ: 2 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: SL Benfica W (67.3 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Sophie Hoban (3 kiến tạo), Matilde João Norte Nave (1 kiến tạo) | Phạt đền: 8 | Đội thắng nhiều nhất: Sporting W (3 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Aline Gabrielle Mendes Lima (1 bàn thua), Tiffamy Sornpao (2 bàn thua), Rita Pinto De Almeida (4 bàn thua) | Phản lưới: 1 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Sporting W (3 trận) |
| Top HLV: Ivan André Matias do Vale Baptista - 3 điểm, José Gonçalo Oliveira Nunes - 3 điểm, Marvin Bolz - 2 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: SL Benfica W (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Vitória Guimarães W (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 54 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Porto W (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: SL Benfica W (2 trận) |
| TB bàn/trận: 2.8 | Chuỗi trận thua dài nhất: Marítimo W (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Marítimo W (3 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 47% / 31% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Porto W (4 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Porto W (1 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG nữ Bồ Đào Nha
Thống kê kỷ lục VĐQG nữ Bồ Đào Nha tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- 1º Dezembro với 12 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Clásico Bahiense (Olimpo vs Villa Mitre)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Andreia Norton với 29 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Cristina Martín-Prieto (mùa 2024) với 19 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Kika Nazareth (6 mùa giải) với 128 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Miodrag Radulović với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- SL Benfica W (mùa 2022) với 66 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- SL Benfica W (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 18 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- SL Benfica W (mùa 2022) với 7 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG nữ Bồ Đào Nha
1. VĐQG nữ Bồ Đào Nha 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG nữ Bồ Đào Nha 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 12-09-2026 đến 24-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Telma Raquel Velosa Encarnação hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 4 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Sporting W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 10 điểm sau 4 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG nữ Bồ Đào Nha là đội nào?
SL Benfica W là đương kim vô địch VĐQG nữ Bồ Đào Nha, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 48 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG nữ Bồ Đào Nha diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 5 là cuộc đọ sức giữa Porto W vs Vitória Guimarães W lúc Thứ Bảy 24/10/2026.











