Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha | 📅 Mùa hiện tại: 2025-2026 |
| 🏷️ Tên ngắn: POR WC (Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha) | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
| 📅 Năm thành lập: 1981 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 04-10-2025 → 17-05-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha | 👑 Đương kim vô địch: SL Benfica W |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 96 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Sporting W với 2 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 98 đội / 98 trận / 2 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/portugal | 🌐 Website chính thức: https://fpf.pt/ |
| 🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_nữ_Bồ_Đào_Nha |
Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)
Taça de Portugal Feminina là giải cúp quốc gia dành cho bóng đá nữ Bồ Đào Nha, do Portuguese Football Federation (FPF) tổ chức. Đây là danh hiệu cúp quan trọng nhất bên cạnh giải VĐQG nữ.
1. Thành phần tham dự
- Hơn 40–60 đội mỗi mùa.
- Bao gồm:
- Các CLB từ Campeonato Nacional Feminino
- Các đội từ hạng dưới
- CLB bán chuyên và nghiệp dư.
2. Thể thức thi đấu
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
- Toàn bộ các vòng đấu (ngoại trừ Bán kết) đều thi đấu 01 trận duy nhất.
- Vòng Bán kết: Thi đấu theo thể thức lượt đi - lượt về (Home & Away). Đây là vòng duy nhất áp dụng thể thức này để xác định đội vào chung kết.
- Trận Chung kết: Thi đấu duy nhất 01 trận tại sân vận động trung lập (thường là sân vận động quốc gia Jamor).
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 98 đội bóng tham dự Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha 2025-2026
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 17/05 | SL Benfica W | 2:0(2:0) | 6-1 | |
| 19/03 | Porto W | 1:0(0:0) | 2-7 | |
| 19/03 | SL Benfica W | 4:1(1:1) | 11-2 | |
| 05/02 | Sporting Braga W | 0:1(0:1) | 1-2 | |
| 04/02 | Vitória Guimarães W | 2:2(2:0) | 10-2 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Sporting W với 2 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Derby de Lisboa (Women) (Sporting W vs CF Benfica W)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Ana Borges giữ kỷ lục với 20 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Andreia Norton với 15 kiến tạo.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Diana Silva (9 mùa giải) với 15 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Filipa Patão với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Benfica Women (mùa 2019) với 96 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- CF Benfica W (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 6 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- CF Benfica W (mùa 2022) với 4 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha
1. Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha 2025-2026 dự kiến diễn ra từ 04-10-2025 đến 17-05-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Rio Ave W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 3 điểm sau 1 trận.
3. Đương kim vô địch Cúp Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha là đội nào?
SL Benfica W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Porto W với tỉ số 2 - 0.


Sporting Braga W
NEGE W
Leiria W
Olhanense W
Sporting W
Olímpico do Montijo W
Escola Setúbal W
Seixal Clube W
Valadares Gaia W
Rio Ave W
Esposende W
Souselo W
Famalicão W
Racing Seixal W
Lusitano de Évora W
Paços de Ferreira W
SL Benfica W
Rio Tinto W
Porto W
São Martinho W
CF Benfica W
Romariz W
Real W
Aguias Negras de Tabuadelo W
Amora W
Sintrense W
Académica AAC W
Leões Porto Salvo W
Estoril Praia W
Souselas W
Roriz
Juveforce Adc Ponte Vagos W
Torreense W
Sport Maritimo Murtoense W
Sporting da Cruz W
Baião W
Marítimo W
Tirsense W
FC São Romão W
Argoncilhe W
Ouriense W
Vitória Guimarães W
Nogueirense FC W
Loureiro W
Albergaria W
Académico Viseu W
AR Porto Alto W
AD Várzea W
Varzim W
Aldeia Nova W
Arsenal Crespos W
Rio Mau W
Damaiense W
Bobadelense W
Merelinense W
Ouriquense W
Gil Vicente W
Destreza Aventura W
At. Cucujães W
Ferreirense W
Feirense W
Freamunde W
Parada W
Macedo de Cavaleiros W
Ferreiras W
Gouveia W
Alverca W
Vitória do Pico W
Guia W
Leixões W
UD Turquel W
Castêlo da Maia W
Ilha W
Lusitânia Lourosa W
MR Football Academy W
Águias da Graça W
Moreirense W
Oliveira do Douro W
Moçarriense W
Porto D´Ave W
Barreirense W
Penafiel W
Macinhatense W
Arsenal 72 W
Boavista W
São Pedro W
ADRC Vasco Gama W
P. Brandão W
CAC W
A-dos-Francos W
Tadim W
Pico Pedra
Cadima W
AD Marco 09 W
Cerveira W
Estação W
Averomar W
Lanhelas W