
Shakhtar Donetsk - Đội hình, kết quả và thống kê
[22]🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
I. Severino Silva
Brazil - 3 kiến tạo
- 2 kiến tạo
V. Bondar
Ukraine
🥇 Top Goal
- 3 bàn
- 3 bàn
P. Delmino da Silva
Brazil - 3 bàn
K. Elias Nogueira
Brazil
⭐ Top MVP
- 2 trận
E. Nazaryna
Ukraine - 1 trận
I. Severino Silva
Brazil - 1 trận
A. Matturro Romero
Uruguay
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 24 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 71% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 56 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +39 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 146 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 327 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 4 trận | 11 trận | 7 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |