Lịch thi đấu
Trực tiếp
KQBĐ
BXH
Tin tức
Nhận định
Dự đoán
TV
Singapore
07/08
20:00
Indonesia
Vietnam
07/08
20:00
Cambodia
Gimcheon Sangmu
08/08
17:30
Seoul
Bucheon 1995
08/08
17:30
Gwangju
Malaysia
08/08
20:00
Philippines
Thailand
08/08
20:00
Myanmar
Trang chủ
Livescore
Red Black / Egalité
Luxembourg
Red Black / Egalité
Phong độ:
🏠
Giới thiệu
Lịch / Kết quả
Thống kê
Thành tích
Thông tin
Giải
Thời gian
Chủ
FT / HT
Khách
Góc
HDP
TX
Dữ liệu
21/09/25
AET
Red Black / Egalité
2
:
4
(0:0)
Marisca Mersch
0
-
0
-
-
-
-
-
-
90 phút [2 - 2], Hiệp phụ [0 - 2]
06/09/25
AET
Red Black / Egalité
3
:
1
(0:0)
Rupensia Lusitanos
0
-
0
-
-
-
-
-
-
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [2 - 0]
06/10/24
FT
Red Black / Egalité
0
:
0
(0:0)
UN Käerjéng
0
-
0
-
-
-
-
-
-
07/09/24
AET
Kischpelt Wilwerwiltz
3
:
3
(0:0)
Red Black / Egalité
0
-
0
-
-
-
-
-
-
90 phút [3 - 3], Hiệp phụ [0 - 0]
10/09/23
FT
Red Black / Egalité
1
:
2
(0:0)
ALSS Luxembourg
0
-
0
-
-
-
-
-
-
30/10/22
FT
Red Black / Egalité
1
:
0
(0:0)
Swift Hesperange
0
-
0
-
-
-
-
-
-
02/10/22
FT
Red Black / Egalité
1
:
0
(0:0)
Alisontia Steinsel
0
-
0
-
-
-
-
-
-
11/09/22
FT
Excelsior Grevels
2
:
0
(0:0)
Red Black / Egalité
0
-
0
-
-
-
-
-
-