Dữ liệu thống kê trận Red Black / Egalité vs Atert Bissen (20-09-2026)

Trận đấu giữa Red Black / EgalitéAtert Bissen thuộc Cúp Quốc gia Luxembourg diễn ra lúc 09:00 ngày 20/09. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Red Black / Egalité
Atert Bissen
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Red Black / Egalité: 0T - 0H- 0B Atert Bissen: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Red Black / Egalité
Phong độ
Atert Bissen
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
2.2
2.8
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Red Black / Egalité
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/09/26
Red Black / Egalité
Jeunesse Gilsdorf
50
(0)(0)
-
-
-
-
21/09/25
Red Black / Egalité
Marisca Mersch
22
(0)(0)
-
-
-
-
06/09/25
Red Black / Egalité
Rupensia Lusitanos
11
(0)(0)
-
-
-
-
06/10/24
Red Black / Egalité
UN Käerjéng
00
(0)(0)
-
-
-
-
07/09/24
Kischpelt Wilwerwiltz
Red Black / Egalité
33
(0)(0)
-
-
-
-
Atert Bissen
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/09/26
Atert Bissen
Wiltz
42
(3)(0)
1.89
-2
1.86
1.87
1.87
1.79
T
T
13/09/26
Rumelange
Atert Bissen
06
(0)(4)
1.87
1
1.92
-
T
T
06/09/26
Atert Bissen
Mondorf-les-Bains
12
(0)(1)
1.90
-1/4
1.87
1.86
1.86
1.76
B
T
30/08/26
UNA Strassen
Atert Bissen
21
(1)(0)
1.92
-1/2
1.85
1.84
1.84
1.77
B
T
23/08/26
Résidence Walferdange
Atert Bissen
12
(1)(2)
1.85
1 1/2
1.95
1.86
1.86
1.76
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng3
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng9
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ10
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Red Black / Egalité
Phong độ
Atert Bissen
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1.6 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.8 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
60%
45%
Thấp nhất
38%
49%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất