loading

Cúp Quốc gia Luxembourg 2026-2027: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Cúp Quốc gia Luxembourg

📅 Mùa hiện tại: 2026-2027

🏷️ Tên ngắn: LUX Cup (Cúp Quốc gia Luxembourg)

🔄 Vòng hiện tại: Vòng 2

📅 Năm thành lập: 1922

🗓️ Thời gian dự kiến: 02-09-2026 21-09-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Luxembourg

👑 Đương kim vô địch: Differdange 03

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 100 đội / 68 trận

📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/flf.lu

🌐 Website chính thức: flf.lu/coupe

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Luxembourg

Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)

Luxembourg Cup do Luxembourg Football Federation (FLF) tổ chức, là giải đấu loại trực tiếp dành cho các CLB trong hệ thống bóng đá Luxembourg.

1. Thành phần tham dự

  • Tổng số đội thường từ 60–80 đội, gồm:
  • Các CLB từ Luxembourg National Division.
  • Các đội từ Division of Honour (hạng Nhì).
  • CLB từ hạng Ba và hệ thống địa phương.

2. Thể thức thi đấu

  • Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
  • Tất cả các vòng từ vòng đầu, 1/16, 1/8, Tứ kết, Bán kết đến Chung kết đều đá 1 trận duy nhất.
  • Đội hạng thấp thường được ưu tiên đá sân nhà ở các vòng đầu.
  • Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 100 đội bóng tham dự Cúp Quốc gia Luxembourg 2026-2027

1. Wiltz26. Marisca Mersch51. Sanem76. Jeunesse Schieren
2. F91 Dudelange27. Obercorn52. Schengen77. Kischpelt Wilwerwiltz
3. Progrès Niedercorn28. Esch53. Sporting Bertrange78. Koerich
4. Mondorf-les-Bains29. Rodange54. Sporting Mertzig79. Les Aiglons Dalheim
5. Etzella Ettelbrück30. Jeunesse Junglinster55. Syra Mensdorf80. Les Ardoisiers Perlé
6. FC Luxembourg City31. Blô-Weiss Medernach56. The Belval Belvaux81. Luna Oberkorn
7. Fola Esch32. Alliance Aischdall57. URB82. Minière Lasauvage
8. Differdange 0333. Bastendorf58. Union Mertert83. Moutfort / Medingen
9. Jeunesse d'Esch34. Berdorf Consdorf59. Young Boys84. Munsbach
10. Victoria Rosport35. Blo-Wäiss Izeg60. Alisontia Steinsel85. Noertzange
11. UT Pétange36. Colmarberg61. Atert Bissen86. Orania Vianden
12. UN Käerjéng37. Erpeldange62. Berdenia Berbourg87. Racing Troisvierges
13. Rumelange38. Feulen63. Bettembourg88. Rupensia Lusitanos
14. Hostert39. Hosingen64. Biekerech89. SC Ell
15. Grevenmacher40. Jeunesse Useldange65. Bourscheid90. Schifflange
16. Jeunesse Canach41. Kehlen66. Brouch91. Schouweiler
17. Racing42. Koeppchen67. Clemency92. Tricolore Gasperich
18. UNA Strassen43. Lorentzweiler68. Daring Echternach93. Wincrange
19. Avenir Beggen44. Minerva Lintgen69. Ehlerange94. Kopstal 33
20. Swift Hesperange45. Norden70. Excelsior Grevels95. Boevange / Attert
21. Mondercange46. Pratzerthal-Redange71. Folschette96. Rambrouch
22. Mamer47. Red Black / Egalité72. Green Boys97. Red Boys Aspelt
23. Steinfort48. Red Star Merl-Belair73. Heiderscheid / Eschdorf98. Claravallis Clervaux
24. Union Kayl-Tétange49. Résidence Walferdange74. Jeunesse Biwer99. Olympia Christnach
25. Yellow Boys Weiler50. Sandweiler75. Jeunesse Gilsdorf100. Reisdorf

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu các trận sắp tới

Thống kê vòng Vòng 1

Bàn thắng: 145Phạt góc: 0Đội ghi nhiều bàn nhất: Jeunesse Schieren, Syra Mensdorf, Grevenmacher (7 bàn)
TB bàn/trận: 4.5TB góc/trận: 0.0Đội giữ sạch lưới: Esch, Grevenmacher, Rupensia Lusitanos, Sandweiler, Red Black / Egalité, Moutfort / Medingen, Sanem, Minerva Lintgen
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 37% / 62%Thẻ vàng: 0Trận nhiều bàn thắng nhất: Tricolore Gasperich vs Syra Mensdorf (1-7)
Thẻ đỏ: 0Đội tạo nhiều cú sút nhất: Daring Echternach, Yellow Boys Weiler, Norden, Les Aiglons Dalheim, Hosingen, Rupensia Lusitanos (15 cú sút)
Phạt đền: 0Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Pratzerthal-Redange (55 % kiểm soát bóng)
Phản lưới: 0

Thống kê mùa giải 2026-2027

Tổng bàn thắng: 156Thẻ vàng: 0Trận nhiều bàn thắng nhất: Union Kayl-Tétange vs Noertzange (9-0)
TB bàn/trận: 4.3Thẻ đỏ: 0Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Ehlerange, Excelsior Grevels, Yellow Boys Weiler (54 % kiểm soát bóng)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 38% / 61%Phạt đền: 0Đội thắng nhiều nhất: Pratzerthal-Redange (2 trận)
Phản lưới: 0Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Pratzerthal-Redange (2 trận)
Chuỗi trận thắng dài nhất: Pratzerthal-Redange (2 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: Racing Troisvierges, Berdorf Consdorf, Wincrange, Heiderscheid / Eschdorf, Colmarberg, Luna Oberkorn, Brouch, Union Kayl-Tétange, Obercorn, Jeunesse Junglinster, Reisdorf, Steinfort, Yellow Boys Weiler, Orania Vianden, Blo-Wäiss Izeg, Red Boys Aspelt, Schouweiler, Excelsior Grevels, Claravallis Clervaux, Rambrouch, Ehlerange, Tricolore Gasperich (1 trận)
Chuỗi trận không thua dài nhất: Pratzerthal-Redange (2 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: Young Boys, Berdorf Consdorf, Sandweiler, Jeunesse Biwer, Jeunesse Schieren, Schengen, Sporting Bertrange, Esch, Reisdorf, Kischpelt Wilwerwiltz, Syra Mensdorf, Moutfort / Medingen, Sanem, Kopstal 33, Sporting Mertzig, Grevenmacher, Minerva Lintgen, Alisontia Steinsel, Bastendorf, Boevange / Attert, SC Ell, Erpeldange (1 trận)
Đội thua sân khách nhiều nhất: Koerich, Munsbach, Blô-Weiss Medernach, Biekerech, Union Mertert, Green Boys, Minière Lasauvage, Kehlen, Schifflange, Olympia Christnach, Noertzange, Bourscheid, Jeunesse Gilsdorf, Clemency (1 trận)

Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Luxembourg

Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Luxembourg tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Derby / Siêu kinh điển
Luxembourg Derby (Jeunesse d'Esch vs F91 Dudelange)

Kỷ lục cầu thủ

Thi đấu nhiều trận nhất
Jonathan Joubert với 12 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Jeff Strasser với 4 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Racing (mùa 2017) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Racing (mùa 2021) với 2 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Cúp Quốc gia Luxembourg

1. Cúp Quốc gia Luxembourg 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?

Cúp Quốc gia Luxembourg 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 02-09-2026 đến 21-09-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Đương kim vô địch Cúp Quốc gia Luxembourg là đội nào?

Differdange 03 đang là đương kim vô địch sau khi thắng Victoria Rosport với tỉ số 4 - 1.

3. Trận đấu tiếp theo của Cúp Quốc gia Luxembourg diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 2 là cuộc đọ sức giữa SC Ell vs Jeunesse Canach lúc Thứ Bảy 19/09/2026.