🛡️ Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Cup | 📅 Mùa hiện tại: 2025-2026 |
🏷️ Tên ngắn: LUX Cup | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
🏷️ Biệt danh: Cúp Quốc Gia Luxembourg | 🗓️ Thời gian dự kiến: 03-09-2025 → 30-05-2026 |
🌍 Quốc gia/Khu vực: Luxembourg | 👑 Đương kim vô địch: Differdange 03 |
📅 Năm thành lập: 1922 | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Luxembourg | 🌐 Website chính thức: flf.lu/coupe |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 100 đội / 99 trận / 1 vòng | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/flf.lu |
⚽ Top ghi bàn: Charles-Jesaja Herrmann (5 bàn) | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Luxembourg |
🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
🧩 Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)
Luxembourg Cup do Luxembourg Football Federation (FLF) tổ chức, là giải đấu loại trực tiếp dành cho các CLB trong hệ thống bóng đá Luxembourg.
1. Thành phần tham dự
- Tổng số đội thường từ 60–80 đội, gồm:
- Các CLB từ Luxembourg National Division.
- Các đội từ Division of Honour (hạng Nhì).
- CLB từ hạng Ba và hệ thống địa phương.
2. Thể thức thi đấu
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
- Tất cả các vòng từ vòng đầu, 1/16, 1/8, Tứ kết, Bán kết đến Chung kết đều đá 1 trận duy nhất.
- Đội hạng thấp thường được ưu tiên đá sân nhà ở các vòng đầu.
- Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.
Lên hạng / Xuống hạng:
➡️ Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
⭐ Danh sách 100 đội bóng mùa 2025-2026
1. ![]() | 26. ![]() | 51. ![]() | 76. ![]() |
2. ![]() | 27. ![]() | 52. ![]() | 77. ![]() |
3. ![]() | 28. ![]() | 53. ![]() | 78. ![]() |
4. ![]() | 29. ![]() | 54. ![]() | 79. ![]() |
5. ![]() | 30. ![]() | 55. ![]() | 80. ![]() |
6. ![]() | 31. ![]() | 56. ![]() | 81. ![]() |
7. ![]() | 32. ![]() | 57. ![]() | 82. ![]() |
8. ![]() | 33. ![]() | 58. ![]() | 83. ![]() |
9. ![]() | 34. ![]() | 59. ![]() | 84. ![]() |
10. ![]() | 35. ![]() | 60. ![]() | 85. ![]() |
11. ![]() | 36. ![]() | 61. ![]() | 86. ![]() |
12. ![]() | 37. ![]() | 62. ![]() | 87. ![]() |
13. ![]() | 38. ![]() | 63. ![]() | 88. ![]() |
14. ![]() | 39. ![]() | 64. ![]() | 89. ![]() |
15. ![]() | 40. ![]() | 65. ![]() | 90. ![]() |
16. ![]() | 41. ![]() | 66. ![]() | 91. ![]() |
17. ![]() | 42. ![]() | 67. ![]() | 92. ![]() |
18. ![]() | 43. ![]() | 68. ![]() | 93. ![]() |
19. ![]() | 44. ![]() | 69. ![]() | 94. ![]() |
20. ![]() | 45. ![]() | 70. ![]() | 95. ![]() |
21. ![]() | 46. ![]() | 71. ![]() | 96. ![]() |
22. ![]() | 47. ![]() | 72. ![]() | 97. ![]() |
23. ![]() | 48. ![]() | 73. ![]() | 98. ![]() |
24. ![]() | 49. ![]() | 74. ![]() | 99. ![]() |
25. ![]() | 50. ![]() | 75. ![]() | 100. ![]() |
👉 Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.
🏆 Thống kê và kỷ lục
👉 Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
❓ FAQ
1. Mùa 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?
Dự kiến từ 03-09-2025 đến 30-05-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).

























































































































