
Pakhtakor - Đội hình, kết quả và thống kê
[20]🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
B. Bonyan
Iraq - 3 kiến tạo
F. Jovino Filho
Brazil - 3 kiến tạo
S. Chinedu
Nigeria
🥇 Top Goal
- 12 bàn
D. Khamdamov
Uzbekistan - 10 bàn
S. Chinedu
Nigeria - 7 bàn
F. Jovino Filho
Brazil
⭐ Top MVP
- 5 trận
Z. Hantoosh
Iraq - 4 trận
B. Bonyan
Iraq - 4 trận
D. Khamdamov
Uzbekistan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 53% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 60 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 37 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +23 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 172 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 463 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 44 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 7 trận | 4 trận | 22 trận | 14 trận | 12 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận |