Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Uzbekistan | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
| 🏷️ Tên ngắn: UZB D1 (VĐQG Uzbekistan) | 🔄 Vòng hiện tại: 25 |
| 📅 Năm thành lập: 1992 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 27-02-2026 → 02-12-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Uzbekistan | 👑 Đương kim vô địch: Neftchi |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 76 điểm / — bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Pakhtakor với 16 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 1 đội |
| 🌐 Website chính thức: pfl.uz/en | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/pfl.uz | ✈️ Suất dự cúp châu lục: AFC Champions League Elite – Cúp C1 châu Á: 1 suất |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Uzbekistan | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Abduvohid Nematov (€1.50m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Uzbekistan Super League là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Uzbekistan, do Liên đoàn bóng đá Uzbekistan (UFA) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 14 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Mỗi đội gặp 13 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội thi đấu là 26 trận/mùa.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 26 vòng là nhà vô địch VĐQG Uzbekistan.
- 2 đội xếp cuối BXH (hạng 13–14): xuống hạng trực tiếp
Suất dự Cup châu lục
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026)
Số đội xuống hạng: 1
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan mùa 2026
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi | 24 | 35 | 55 |
| 2 | Pakhtakor | 24 | 21 | 53 |
| 3 | Navbakhor | 24 | 18 | 46 |
| 4 | Buxoro | 24 | 5 | 40 |
| 5 | Lokomotiv | 24 | 9 | 39 |
| 6 | OKMK | 24 | 3 | 39 |
| 7 | Nasaf | 24 | 13 | 38 |
| 8 | Qizilqum | 24 | -6 | 33 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 24 | -3 | 30 |
| 10 | Andijan | 24 | -3 | 30 |
| 11 | Sogdiana | 24 | -6 | 29 |
| 12 | Surkhon Termez | 24 | -9 | 28 |
| 13 | Kokand-1912 | 24 | -10 | 23 |
| 14 | Xorazm | 24 | -14 | 23 |
| 15 | Bunyodkor | 24 | -16 | 23 |
| 16 | Mash'al | 24 | -37 | 4 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 17/10 | Navbakhor | 1:1(0:1) | 5-3 | |
| 17/10 | Dinamo Samarqand | 1:2(1:0) | 9-5 | |
| 17/10 | Lokomotiv | 0:0(0:0) | 6-5 | |
| 16/10 | Surkhon Termez | 0:0(0:0) | 5-4 | |
| 16/10 | Kokand-1912 | 2:4(1:1) | 4-11 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/10 | 20:30 | Bunyodkor | vs | |
| 23/10 | 21:00 | Buxoro | vs | |
| 23/10 | 21:00 | Pakhtakor | vs | |
| 24/10 | 20:00 | Nasaf | vs | |
| 25/10 | 18:00 | OKMK | vs | |
| 25/10 | 20:00 | Qizilqum | vs | |
| 25/10 | 20:15 | Dinamo Samarqand | vs | |
| 26/10 | 20:30 | Xorazm | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 24
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Aziz Kholmurodov (7.7 điểm) | Phạt góc: 97 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Neftchi (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Zoran Marušić (2 bàn) | TB góc/trận: 12.1 | Đội giữ sạch lưới: Nasaf, Lokomotiv, OKMK, Xorazm, Surkhon Termez, Qizilqum |
| Vua kiến tạo: Amadou Doumbouya (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 22 | Đội phạt góc nhiều nhất: OKMK (14 quả) |
| Bàn thắng: 15 | Thẻ đỏ: 2 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Kokand-1912 vs Neftchi (2-4) |
| TB bàn/trận: 1.9 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Bunyodkor (15 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 0% / 50% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Surkhon Termez (74 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 24
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Islom Ismoilov (Neftchi)

F.Rahmatov
B.Shukurullaev
A.Karimov
B.Shamsiyev
D.Tursunov
K.Iminov
A.Sentoku
G.Rizoqulov
A.Kholmurodov
B.Shaydulov
O.Jo‘raqo‘zievĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Ljupche Doriev (13 điểm), Jamshid Iskanderov (7 điểm), Temurkhuja Abdukholikov (7 điểm) | Thẻ vàng: 616 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Nasaf vs Neftchi (6-2) |
| Top vua phá lưới: Ljupche Doriev (15 bàn), Stipe Perica (13 bàn), Temurkhuja Abdukholikov (11 bàn) | Thẻ đỏ: 43 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Neftchi (57.0 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Jamshid Iskanderov (9 kiến tạo), Ljupche Doriev (7 kiến tạo) | Phạt đền: 40 | Đội thắng nhiều nhất: Neftchi (17 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Nurlan Ibragimov (1 bàn thua), Nodirbek Abdikhalikov (1 bàn thua), Jasur Azimov (1 bàn thua) | Phản lưới: 17 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Buxoro (9 trận) |
| Top HLV: Islom Ismoilov - 17 điểm, Timur Kapadze - 13 điểm, Kamoliddin Tadzhiev - 13 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Pakhtakor (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Mash'al (11 trận) |
| Tổng bàn thắng: 513 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Kokand-1912 (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Pakhtakor (8 trận) |
| TB bàn/trận: 2.7 | Chuỗi trận thua dài nhất: Bunyodkor (11 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Mash'al (12 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 34% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Pakhtakor (21 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: OKMK (5 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Uzbekistan
Thống kê kỷ lục VĐQG Uzbekistan tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Pakhtakor với 16 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Anvar Berdiev giữ kỷ lục với 225 bàn thắng.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Jafar Irismetov với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Jafar Irismetov (mùa 2000) với 45 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Server Djeparov (15 mùa giải) với 300 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Vadim Abramov với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Pakhtakor (mùa 2019) với 76 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Pakhtakor (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 18 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Pakhtakor (mùa 2022) với 15 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Uzbekistan
1. VĐQG Uzbekistan 2026 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Uzbekistan 2026 dự kiến diễn ra từ 27-02-2026 đến 02-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Ljupco Doriev hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 15 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Neftchi hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 55 điểm sau 24 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Uzbekistan là đội nào?
Neftchi là đương kim vô địch VĐQG Uzbekistan, kết thúc mùa 2025 ở vị trí số 1 với 64 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Uzbekistan diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 25 là cuộc đọ sức giữa Bunyodkor vs Mash'al lúc Thứ Năm 22/10/2026.

















