

Norrköping
Thuộc giải đấu: VĐQG Thuỵ Điển
Thành phố: Norrköping
Năm thành lập: 1897
HLV:M.Falk
Sân vận động:Östgötaporten
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Sernelius
Thuỵ Điển


R. Nelson
Scotland


E. Jemal
Thuỵ Điển

🥇 Top Goal

T. Prica
Thuỵ Điển


C. Nyman
Thuỵ Điển


R. Nelson
Scotland

⭐ Top MVP

R. Nelson
Scotland


E. Jemal
Thuỵ Điển


A. Opsahl
Na Uy

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 57 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 164 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.860000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















