
Neftchi - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
J. Iskanderov
Uzbekistan - 6 kiến tạo
V. Jovović
Montenegro - 4 kiến tạo
A. Odilov
Uzbekistan
🥇 Top Goal
- 13 bàn
S. Perica
Croatia - 10 bàn
Z. Marušić
Serbia - 8 bàn
A. Odilov
Uzbekistan
⭐ Top MVP
- 7 trận
J. Iskanderov
Uzbekistan - 4 trận
S. Perica
Croatia - 3 trận
Z. Marušić
Serbia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 25 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 68% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 84 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 39 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +45 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 237 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 529 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 58 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 6 trận | 4 trận | 12 trận | 14 trận | 7 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |