
Lesotho
[177]Năm thành lập: 1932
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Mkwanazi
Lesotho


T. Bereng
Lesotho


N. Mokhachane
Lesotho

🥇 Top Goal

M. Mkwanazi
Lesotho


J. Thaba-Ntšo
Lesotho


L. Fothoane
Lesotho

⭐ Top MVP

H. Kalake
Lesotho


M. Makhetha
Lesotho


N. Mokhachane
Lesotho

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 18% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 39% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 23 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 64 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.420000076293945 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















