
Juventude - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
R. da Silva Pessanha
Brazil - 5 kiến tạo
A. de Lima Silva
Brazil - 4 kiến tạo
Mandaca
Brazil
🥇 Top Goal
- 8 bàn
R. da Silva Pessanha
Brazil - 7 bàn
M. Costa do Nascimento
Brazil - 6 bàn
A. Pelegrini Safira
Brazil
⭐ Top MVP
- 8 trận
R. da Silva Pessanha
Brazil - 7 trận
J. Chitolina Carniel
Brazil - 6 trận
M. Lima Batista Silva
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 50 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 25 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 15 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 66 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 34 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +32 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 214 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 672 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 115 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 11 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 6 trận | 2 trận | 9 trận | 9 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |