

Guabirá
Thuộc giải đấu: VĐQG Bolivia
Thành phố: Montero
Năm thành lập: 1962
Sân vận động:Estadio Gilberto Parada
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Mollercke
Brazil


G. Peredo Ortíz
Bolivia


H. Sánchez Camaras
Bolivia

🥇 Top Goal

G. Peredo Ortíz
Bolivia


R. Mollercke
Brazil


P. Cabral
Brazil

⭐ Top MVP

M. Maciel
Paraguay


G. Peredo Ortíz
Bolivia


A. Moreno Moreno
Bolivia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 56 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 155 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















