Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Bolivia | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
| 🏷️ Tên ngắn: BOL D1 (VĐQG Bolivia) | 🔄 Vòng hiện tại: 22 |
| 📅 Năm thành lập: 1950 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 03-04-2026 → 04-12-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Bolivia | 👑 Đương kim vô địch: Always Ready |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 54 điểm / 104 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Club Bolívar với 30 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 224 trận / 28 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 1 đội |
| 🌐 Website chính thức: fbf.com.bo | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/fbf_oficial | ✈️ Suất dự cúp châu lục: Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ: 2 suất, Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ: 3 suất |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Bolivia | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Héctor Manuel Cuellar Rosales (€1.00m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
División Profesional de Bolivia là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Bolivia, do Liên đoàn bóng đá Bolivia (FBF) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 16 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách). Tổng cộng có 30 vòng đấu.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 30 vòng là nhà vô địch VĐQG Bolivia.
- Đội xếp cuối bảng (vị trí thứ 16) sau 30 vòng đấu sẽ phải xuống chơi tại giải hạng nhì (Copa Simón Bolívar).
- Đội xếp thứ 15 (áp chót) sẽ phải thi đấu hai lượt trận play-off với đội Á quân của Copa Simón Bolívar để tranh suất trụ hạng.
Suất dự Cup châu lục
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026)
Số đội xuống hạng: 1
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia mùa 2026
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Bolívar | 22 | 34 | 51 |
| 2 | Always Ready | 21 | 36 | 48 |
| 3 | The Strongest | 21 | 16 | 42 |
| 4 | Real Potosí | 22 | 15 | 38 |
| 5 | Oriente Petrolero | 21 | 10 | 33 |
| 6 | Aurora | 22 | 3 | 31 |
| 7 | Guabirá | 21 | -10 | 29 |
| 8 | Blooming | 22 | 7 | 28 |
| 9 | Nacional Potosí | 22 | 1 | 28 |
| 10 | Real Oruro | 22 | -15 | 27 |
| 11 | Independiente Petrolero | 22 | -10 | 26 |
| 12 | Universitario de Vinto | 22 | -14 | 21 |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 22 | -20 | 21 |
| 14 | ABB | 22 | -16 | 20 |
| 15 | Real Tomayapo | 22 | -23 | 20 |
| 16 | Gualberto Villarroel SJ | 22 | -14 | 17 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | Nacional Potosí | 0:1(0:0) | 5-4 | |
| 18/10 | Blooming | 0:0(0:0) | 11-2 | |
| 18/10 | Universitario de Vinto | 2:1(2:0) | 1-3 | |
| 18/10 | Real Oruro | 1:0(1:0) | 3-8 | |
| 17/10 | Real Tomayapo | 1:0(1:0) | 3-3 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | 04:15 | The Strongest | vs | |
| 19/10 | 06:30 | Guabirá | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 21
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Carlos Emilio Lampe Porras (9.4 điểm) | Phạt góc: 101 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Gualberto Villarroel SJ (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Alex Albino Cáceres Méndez (3 bàn) | TB góc/trận: 12.6 | Đội giữ sạch lưới: Always Ready, Real Tomayapo, San Antonio Bulo Bulo, Oriente Petrolero, Real Potosí, Club Bolívar |
| Vua kiến tạo: José Alfredo Flores López (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 49 | Đội phạt góc nhiều nhất: Universitario de Vinto (20 quả) |
| Bàn thắng: 18 | Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Gualberto Villarroel SJ vs Guabirá (4-1) |
| TB bàn/trận: 2.3 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Aurora (31 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 62% / 12% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Oriente Petrolero (70 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 21
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Miguel Ángel Zahzú (Gualberto Villarroel SJ)

C.Porras
F.Tellez
L.Corulo
Julio Vila
C.Rodriguez
M.Rodrigues
A.Bravo
A.Quiroga
R.Benegas
K.Flores
A.MéndezĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Adalid Terrazas Abasto (8 điểm), Adrián Estacio Peña (8 điểm), Willie Hortencio Barbosa (7 điểm) | Thẻ vàng: 897 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Blooming vs ABB (6-1) |
| Top vua phá lưới: Enrique Luis Triverio (15 bàn), Juan Felipe Fajardo Gallego (14 bàn), Martín Cauteruccio Rodríguez (12 bàn) | Thẻ đỏ: 113 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Club Bolívar (61.5 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Rafael Allan Mollercke (9 kiến tạo), Emanuel Joel Amoroso (8 kiến tạo), Jair Torrico Camacho (7 kiến tạo) | Phạt đền: 67 | Đội thắng nhiều nhất: Club Bolívar (16 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: William Álvarez (1 bàn thua), Yamil Portuncho Caceres (1 bàn thua), Carlos Antonio Melgar Vargas (1 bàn thua) | Phản lưới: 19 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Club Bolívar (9 trận) |
| Top HLV: Alejandro Restrepo Mazo - 12 điểm, Diego Giancarlo Umaña Lasso - 9 điểm, Leonardo Eguez - 8 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Club Bolívar (10 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Gualberto Villarroel SJ (8 trận) |
| Tổng bàn thắng: 524 | Chuỗi trận hòa dài nhất: The Strongest (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Club Bolívar (7 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: San Antonio Bulo Bulo (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Gualberto Villarroel SJ (11 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 49% / 26% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Always Ready (14 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Gualberto Villarroel SJ (3 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Bolivia
Thống kê kỷ lục VĐQG Bolivia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Club Bolívar với 30 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- El Clásico (Club Bolívar vs The Strongest)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Víctor Antelo giữ kỷ lục với 350 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Joel Amoroso 16 với 16 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Víctor Hugo Antelo với 6 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Víctor Antelo (mùa 1984) với 38 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Xabier Azkargorta với 5 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Club Bolívar (mùa 2023) với 54 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Bolívar (mùa 2014) với 104 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Always Ready (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 12 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Club Bolívar (mùa 2022) với 9 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Bolivia
1. VĐQG Bolivia 2026 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Bolivia 2026 dự kiến diễn ra từ 03-04-2026 đến 04-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Enrique Triverio hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 15 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Club Bolívar hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 51 điểm sau 22 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Bolivia là đội nào?
Always Ready là đương kim vô địch VĐQG Bolivia, kết thúc mùa 2025 ở vị trí số 1 với 71 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Bolivia diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 22 là cuộc đọ sức giữa The Strongest vs Always Ready lúc Thứ Hai 19/10/2026.

















