Fujieda MYFC
Japan flagJapan

Fujieda MYFC

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Nhật Bản
Thành phố: Fujieda
Năm thành lập: 2004
HLV:Tomoaki Makino
Sân vận động:Fujieda Citizen Ground
Phong độ:
Lose
Win
Lose
Win
Lose
🎯 Top Kiến tạo
R. Hisadomi
R. Hisadomi
Nhật BảnNhật Bản
4 kiến tạo
4 kiến tạo
C. Kawakami
C. Kawakami
Nhật BảnNhật Bản
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
R. Asakura
R. Asakura
Nhật BảnNhật Bản
10 bàn
4 bàn
C. Diamanka
C. Diamanka
Tây Ban NhaTây Ban Nha
3 bàn
Top MVP
R. Kajikawa
R. Kajikawa
Nhật BảnNhật Bản
1 trận
C. Kawakami
C. Kawakami
Nhật BảnNhật Bản
1 trận
S. Kaneko
S. Kaneko
Nhật BảnNhật Bản
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)43 trận
Thắng (Wins)11 trận
🤝Hòa (Draws)13 trận
Bại (Losses)19 trận
%Thắng (Win rate)26%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)49
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)59
🔢Hiệu số (GD)-10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)54%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)156
🚀Tổng số cú sút (Shots)491
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)57
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận3 trận2 trận5 trận6 trận4 trận4 trận4 trận5 trận3 trận3 trận3 trận