Fujieda MYFC
Japan flagJapan

Fujieda MYFC

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Nhật Bản
Thành phố: Fujieda
Năm thành lập: 2004
Sân vận động:Fujieda Citizen Ground
Phong độ:
Lose
Draw
Draw
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
4 kiến tạo
R. Hisadomi
R. Hisadomi
Nhật BảnNhật Bản
4 kiến tạo
R. Asakura
R. Asakura
Nhật BảnNhật Bản
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
R. Asakura
R. Asakura
Nhật BảnNhật Bản
10 bàn
4 bàn
M. Sugita
M. Sugita
Nhật BảnNhật Bản
3 bàn
Top MVP
H. Chiba
H. Chiba
Nhật BảnNhật Bản
6.9 trận
C. Diamanka
C. Diamanka
Tây Ban NhaTây Ban Nha
6.8 trận
S. Matsuki
S. Matsuki
Nhật BảnNhật Bản
6.8 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)41 trận
Thắng (Wins)10 trận
🤝Hòa (Draws)12 trận
Bại (Losses)19 trận
%Thắng (Win rate)24%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)46
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)57
🔢Hiệu số (GD)-11
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)54%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)144
🚀Tổng số cú sút (Shots)467
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)57
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận2 trận5 trận6 trận4 trận4 trận4 trận5 trận3 trận3 trận3 trận