Hồ sơ cầu thủ Ryota Kajikawa
| Họ và tên | Ryota Kajikawa | Cân nặng | 62 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Ryota Kajikawa | Vị trí thi đấu | Tiền vệ trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (37 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 164 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Ryota Kajikawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Ryota Kajikawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Fujieda MYFC
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 29 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 29 trận
- Số phút thi đấu
- 472 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 2 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J2-League (2020) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Ryota Kajikawa
Ryota Kajikawa là ai?
Ryota Kajikawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Ryota Kajikawa tại Keolive.
