
Athletic Club (Brazil) - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
M. Ananias Silva
Brazil - 4 kiến tạo
K. Rodrigues da Silva
Brazil - 3 kiến tạo
🥇 Top Goal
- 8 bàn
R. Rodrigues Tavares
Bồ Đào Nha - 6 bàn
I. Baroni Boetto
Brazil - 5 bàn
D. Vera
Ecuador
⭐ Top MVP
- 10 trận
L. Polli Gomes
Brazil - 6 trận
K. Rodrigues da Silva
Brazil - 4 trận
R. Rodrigues Tavares
Bồ Đào Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 47 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 18 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 56 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 59 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 169 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 544 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 119 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 13 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 7 trận | 5 trận | 6 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |