Dữ liệu thống kê trận Žilina U19 vs Club Brugge U19 (25-02-2026)
Trận đấu giữa Žilina U19 và Club Brugge U19 thuộc UEFA Youth League đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Žilina U19
Club Brugge U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Žilina U19: 0T - 0H- 0B
Club Brugge U19: 0T - 0H- 0B
Žilina U19: 0T - 0H- 0B
Club Brugge U19: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Club Brugge U19
Žilina U19

Phong độ
Club Brugge U19WWLWD
5 trận gần nhất
WWLWW
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
2.2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Žilina U19
Club Brugge U19
Žilina U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 10/12/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/11/25 | 31 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 06/11/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/10/25 | 22 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Club Brugge U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | 32 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 10/12/25 | 21 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 26/11/25 | 21 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 05/11/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/10/25 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng16
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
12Tổng10
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội1
22Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Žilina U19Phong độ
Club Brugge U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWDLW
5 trận gần nhất
LWWLD
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
62%
47%
Thấp nhất
38%
55%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất