loading
UEFA Youth League (Châu Âu)

UEFA Youth League 2025-2026 - Tổng hợp lịch, BXH & thống kê mùa giải

UEFA Youth League là giải cấp CLB U19 (hạng 1) trong hệ thống bóng đá Châu Âu, quy tụ 87 CLB tranh tài mùa 2025-2026 thi đấu theo thể thức , mọi số liệu về lịch thi đấu, kết quả, BXH và thống kê chuyên môn đều có đầy đủ trên Keolive.

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: UEFA Youth League

📅 Mùa hiện tại: 2025-2026

🏷️ Tên ngắn: UEFA YL

🔄 Vòng hiện tại: Chung kết

🏷️ Biệt danh: UEFA Youth League

🗓️ Thời gian dự kiến: 16-09-2025 20-04-2026

🌍 Quốc gia/Khu vực: Châu Âu

👑 Đương kim vô địch: Real Madrid U19

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 87 đội / 221 trận / 9 vòng

📊 Cấp độ giải đấu: CLB U19 (hạng 1)

Top ghi bàn: Gonçalo Moreira (9 bàn)

🅰️ Top kiến tạo: Pierre Mounguengue (6 kiến tạo)

Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 87 đội bóng mùa 2025-2026

1. Manchester City U19 Manchester City U1923. HJK U19 HJK U1945. Ostrava U19 Ostrava U1967. Racing Union U19 Racing Union U19
2. Chelsea U19 Chelsea U1924. Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U1946. Žilina U19 Žilina U1968. Puskás Akadémia U19 Puskás Akadémia U19
3. Aston Villa U19 Aston Villa U1925. Legia Warszawa U19 Legia Warszawa U1947. Crvena Zvezda U19 Crvena Zvezda U1969. Newcastle United U19 Newcastle United U19
4. PSV U19 PSV U1926. Atl. Madrid U19 Atl. Madrid U1948. Villarreal U19 Villarreal U1970. Pafos U19 Pafos U19
5. Ajax U19 Ajax U1927. Arsenal U19 Arsenal U1949. Real Betis U19 Real Betis U1971. Austria Wien U19 Austria Wien U19
6. Bayer Leverkusen U19 Bayer Leverkusen U1928. Midtjylland U19 Midtjylland U1950. Athletic Club U19 Athletic Club U1972. Fiorentina U20 Fiorentina U20
7. Borussia Dortmund U19 Borussia Dortmund U1929. Porto U19 Porto U1951. Bodø / Glimt U19 Bodø / Glimt U1973. 2 Korriku U19 2 Korriku U19
8. Bayern U19 Bayern U1930. Paris SG U19 Paris SG U1952. København U19 København U1974. Budućnost U19 Budućnost U19
9. Ludogorets U19 Ludogorets U1931. Benfica U19 Benfica U1953. Trabzonspor U19 Trabzonspor U1975. Lincoln Red Imps U19 Lincoln Red Imps U19
10. Basel U19 Basel U1932. Liverpool U19 Liverpool U1954. AZ U19 AZ U1976. Sabah U19 Sabah U19
11. Dinamo Tbilisi U19 Dinamo Tbilisi U1933. Monaco U19 Monaco U1955. Bravo U19 Bravo U1977. Rabotnički U19 Rabotnički U19
12. Olympiacos F.C. U19 Olympiacos F.C. U1934. Maccabi Haifa U19 Maccabi Haifa U1956. Lokomotiva Zagreb U19 Lokomotiva Zagreb U1978. R. Union SG U19 R. Union SG U19
13. Juventus U19 Juventus U1935. PAOK U19 PAOK U1957. Olympique Marseille U19 Olympique Marseille U1979. Ordabasy U19 Ordabasy U19
14. Napoli U19 Napoli U1936. Zrinjski U19 Zrinjski U1958. Dinamo Minsk U19 Dinamo Minsk U1980. Inter Club U19 Inter Club U19
15. Kairat U19 Kairat U1937. Club Brugge U19 Club Brugge U1959. FCSB U19 FCSB U1981. Be1 U19 Be1 U19
16. Brann U19 Brann U1938. Koln U19 Koln U1960. JK Trans Narva U19 JK Trans Narva U1982. Skënderbeu U19 Skënderbeu U19
17. Sporting CP U19 Sporting CP U1939. Slavia Prague U19 Slavia Prague U1961. KA U19 KA U1983. Larne U19 Larne U19
18. Galatasaray U19 Galatasaray U1940. Inter U19 Inter U1962. Shelbourne U19 Shelbourne U1984. Haverfordwest U19 Haverfordwest U19
19. Dynamo Kyiv U19 Dynamo Kyiv U1941. Qarabag U19 Qarabag U1963. Brommapojkarna U19 Brommapojkarna U1985. Naxxar Lions FC U19 Naxxar Lions FC U19
20. Tottenham Hotspur U19 Tottenham Hotspur U1942. Fiorentina U19 Fiorentina U1964. Nantes U19 Nantes U1986. Vikingur Gota U19 Vikingur Gota U19
21. Barcelona U19 Barcelona U1943. Atalanta U19 Atalanta U1965. FS Jelgava U19 FS Jelgava U1987. AEK Larnaca U19 AEK Larnaca U19
22. Real Madrid U19 Real Madrid U1944. Genk U19 Genk U1966. Hibernian U19 Hibernian U19

Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.

Thống kê và kỷ lục

    Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

    FAQ

    1. Mùa 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?

    Dự kiến từ 16-09-2025 đến 20-04-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).