Dinamo Tbilisi U19 (Georgia)

Dinamo Tbilisi U19 - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Dinamo Tbilisi U19, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Dinamo Tbilisi U19

TênDinamo Tbilisi U19Quốc giaGeorgia | Georgia
Tên đầy đủDinamo Tbilisi U19Giải đấuUEFA Youth League
Loại độiU19HLVValeri Gagua

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Valeri GaguaValeri Gagua - Georgia - 10 trận - 5 thắng - 1 hòa - 4 thua - tỉ lệ thắng 50%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Mate GagvishviliMate Gagvishvili - số áo 1 - Georgia - 2 trận

Ảnh cầu thủ Dachi ChochoshviliDachi Chochoshvili - số áo 12 - Georgia - 8 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Gigi GlunchadzeGigi Glunchadze - số áo 3 - Georgia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Lasha KhutsishviliLasha Khutsishvili - số áo 5 - Georgia - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Giorgi GvasaliaGiorgi Gvasalia - số áo 7 - Georgia - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Luka ShashiashviliLuka Shashiashvili - số áo 13 - Georgia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Giorgi LomidzeGiorgi Lomidze - số áo 4 - Georgia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Anri DzneladzeAnri Dzneladze - số áo 6 - Georgia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Tsotne BerelidzeTsotne Berelidze - số áo 8 - Georgia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Teimuraz OdikadzeTeimuraz Odikadze - số áo 11 - Georgia - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Giga NikvashviliGiga Nikvashvili - số áo 14 - Georgia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Nikoloz GvazavaNikoloz Gvazava - số áo 15 - Georgia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Luka TsulaiaLuka Tsulaia - số áo 16 - Georgia - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lazare NatenadzeLazare Natenadze - số áo 18 - Georgia - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Saba NioradzeSaba Nioradze - số áo 20 - Georgia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Shotiko DiakonidzeShotiko Diakonidze - số áo 2 - Georgia - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Khalid DoltmurzievKhalid Doltmurziev - số áo 9 - Georgia - 5 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Reziko DaneliaReziko Danelia - số áo 10 - Georgia - 6 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Sandro MikautadzeSandro Mikautadze - số áo 17 - Georgia - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Rati AleksidzeRati Aleksidze - số áo 19 - Georgia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa hiện tại

Thống kê CLB Dinamo Tbilisi U19 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 0 thua

Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Tbilisi U19

Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Tbilisi U19 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
4 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
5 trận
Chuỗi hòa dài nhất
1 trận
Chuỗi thua dài nhất
1 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
2 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
7 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
3 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
2 trận

Câu hỏi thường gặp về Dinamo Tbilisi U19

1. Dinamo Tbilisi U19 thuộc quốc gia nào?

Dinamo Tbilisi U19 là CLB thuộc Georgia.

2. Dinamo Tbilisi U19 đang tham dự giải đấu nào?

Dinamo Tbilisi U19 hiện thi đấu tại UEFA Youth League.

3. HLV hiện tại của Dinamo Tbilisi U19 là ai?

Valeri Gagua quốc tịch Georgia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Dinamo Tbilisi U19.