🔴 Trực tiếp Young Africans vs Gwambina - Vòng 10 VĐQG Tanzania (20-04-2021)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 10: Young Africans vs Gwambina 23:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Young Africans
Gwambina
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Young Africans: 0T - 1H- 0B Gwambina: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
03/11/2020
VĐQG Tanzania
Gwambina
0 - 0(0 - 0)
Young Africans
Phong độ gần nhất
Young Africans
Phong độ
Gwambina
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Young Africans
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/04/21
Young Africans
Biashara United
10
(0)(0)
1.82
-1/2
1.96
1.93
1.93
1.79
-
-
10/04/21
Young Africans
KMC
11
(0)(1)
1.88
-1
1.70
1.75
1.75
1.95
-
-
07/03/21
Polisi Tanzania
Young Africans
11
(0)(1)
1.75
-1/4
1.82
1.82
1.82
1.88
-
-
04/03/21
Coastal Union
Young Africans
21
(1)(1)
1.82
-3/4
1.75
1.78
1.78
2.03
-
-
20/02/21
Young Africans
Mtibwa Sugar
10
(0)(0)
1.86
-1 1/4
1.71
1.95
1.95
1.85
-
-
Gwambina
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/04/21
KMC
Gwambina
30
(0)(0)
1.88
-1/4
1.93
1.85
1.85
1.91
-
-
10/04/21
Gwambina
Coastal Union
40
(3)(0)
1.98
-1/4
1.83
1.81
1.81
1.89
-
-
13/03/21
Gwambina
Polisi Tanzania
00
(0)(0)
1.83
-1/4
1.98
1.99
1.99
1.72
-
-
07/03/21
Mtibwa Sugar
Gwambina
02
(0)(1)
2.00
-1/4
1.80
1.81
1.81
1.89
-
-
03/03/21
Ihefu
Gwambina
12
(0)(1)
1.96
0
1.82
1.99
1.99
1.72
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng2
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Young Africans
Phong độ
Gwambina
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
54%
51%
Thấp nhất
42%
54%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
5.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất