Dữ liệu thống kê trận Young Africans vs Geita Gold (15-09-2026)
Trận đấu giữa Young Africans và Geita Gold thuộc VĐQG Tanzania đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Young Africans
Geita Gold
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Young Africans: 5T - 0H- 0B
Geita Gold: 0T - 0H- 5B
Young Africans: 5T - 0H- 0B
Geita Gold: 0T - 0H- 5B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2024 | Young Africans | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 07/10/2023 | Geita Gold | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 12/03/2023 | Young Africans | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 29/10/2022 | Geita Gold | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/03/2022 | Geita Gold | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Geita Gold









Young Africans

Phong độ
Geita Gold5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.2
1.8
TB bàn thua
0.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Young Africans
Geita Gold
Young Africans25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 21 (1)(0) | 1.86 | -1 3/4 | 1.75 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 06/09/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | 1/2 | 1.90 | - | H | X | ||||
| 31/08/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/08/26 | 20 (2)(0) | 1.87 | -3 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
| 24/08/26 | 40 (3)(0) | 1.97 | -3 1/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | T | ||
Geita Gold20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 20 (1)(0) | 2.00 | -2 1/4 | 1.80 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 28/08/26 | 22 (1)(1) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.98 | 1.98 | 1.72 | T | T | ||
| 23/08/26 | 62 (3)(1) | - | 1.96 | 1.96 | 1.68 | T | T | ||||
| 18/08/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 14/08/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng5
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng7
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Young AfricansPhong độ
Geita GoldPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
3 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
53%
54%
Thấp nhất
38%
63%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.6 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
10.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất