🔴 Trực tiếp Wydad Casablanca vs Vita Club - Vòng 1 CAF Champions League (04-03-2023)

Xem trực tiếp CAF Champions League vòng 1: Wydad Casablanca vs Vita Club 02:00 ngày 04-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng CAF Champions League và đội hình ra sân chính thức.
Wydad Casablanca
Vita Club
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Wydad Casablanca: 0T - 0H- 0B Vita Club: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Wydad Casablanca
Phong độ
Vita Club
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
0.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wydad Casablanca
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/03/23
Wydad Casablanca
OC Khouribga
32
(2)(1)
2.00
-1 1/4
1.80
1.96
1.96
1.82
B
T
25/02/23
Wydad Casablanca
Petro de Luanda
10
(1)(0)
1.90
-1
1.95
1.85
1.85
1.85
H
X
22/02/23
Difaâ El Jadida
Wydad Casablanca
01
(0)(1)
1.98
1/2
1.83
1.91
1.91
1.86
T
X
18/02/23
JS Kabylie
Wydad Casablanca
10
(0)(0)
2.05
0
1.76
1.94
1.94
1.88
B
X
10/02/23
Moghreb Tétouan
Wydad Casablanca
00
(0)(0)
1.95
1/2
1.85
1.81
1.81
1.91
B
X
Vita Club
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/02/23
Vita Club
JS Kabylie
10
(0)(0)
1.85
0
1.94
1.94
1.94
1.88
T
X
18/02/23
Vita Club
Petro de Luanda
12
(0)(1)
2.03
-1/4
1.83
1.83
1.83
1.87
B
T
20/10/22
Vita Club
RCK
00
(0)(0)
-
-
-
-
16/10/22
RCK
Vita Club
00
(0)(0)
1.81
-1/4
1.90
1.97
1.97
1.84
T
X
18/09/22
Vita Club
Gaborone United
31
(2)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng18
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng3
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Wydad Casablanca
Phong độ
Vita Club
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
53%
36%
Thấp nhất
48%
51%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
1.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
0.2 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
0.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất