🔴 Trực tiếp Wydad Casablanca vs FUS Rabat - Vòng 25 VĐQG Morocco (18-06-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 25: Wydad Casablanca vs FUS Rabat 21:00 ngày 18-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
Wydad Casablanca
FUS Rabat
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wydad Casablanca: 2T - 1H- 2B 
FUS Rabat: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | FUS Rabat | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 29/03/2025 | Wydad Casablanca | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/03/2025 | Wydad Casablanca | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 04/11/2024 | FUS Rabat | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 07/02/2024 | FUS Rabat | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
FUS Rabat









Wydad Casablanca

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
1.2
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wydad Casablanca

FUS Rabat

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | 21 (1)(0) | 1.69 | -1/4 | 1.97 | 1.67 | 1.67 | 1.95 | B | T | ||
| 09/06/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | -1 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.74 | H | X | ||
| 04/06/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.80 | 1.95 | 1.95 | 1.67 | B | T | ||
| 24/05/26 | 32 (1)(1) | 1.71 | -1 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | H | T | ||
| 17/05/26 | 02 (0)(0) | 1.66 | 2 1/4 | 1.97 | 1.58 | 1.58 | 2.05 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 0 | 1.76 | 1.77 | 1.77 | 1.84 | H | T | ||
| 08/06/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.83 | - | B | X | ||||
| 05/06/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 1/4 | 1.98 | 1.71 | 1.71 | 1.90 | B | X | ||
| 31/05/26 | 11 (1)(1) | 1.77 | 1/2 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | T | X | ||
| 16/05/26 | 04 (0)(2) | 1.83 | 2 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng24
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng4
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội17
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
50%
43%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























