🔴 Trực tiếp Wolverhampton U18 vs Middlesbrough U18 - Vòng 14 U18 Anh (17-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League U18 (ENG) vòng 14: Wolverhampton U18 vs Middlesbrough U18 20:00 ngày 17-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League U18 (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | - - - | - - - | - - - | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | - - - | - - - | - - - | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
49’
Hỗ trợ:L.Harrison
47’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
47%
Kiểm soát bóng
53%
10
Dứt điểm
10
4
Dứt điểm trúng đích
4
2
Cứu thua
4
341
Tổng đường chuyền
385
3
Phạm lỗi
3
2
Việt vị
1
2
Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Wolverhampton U18 vs Middlesbrough U18
- 🏆 Giải đấu: Premier League U18 mùa 2025-2026
- 📅 Vòng/lượt: 14
- ⏰ Thời gian: 20:00 - Thứ Ba, 17/03/2026
- 📍 Địa điểm: Anh
- ℹ️ Trạng thái: Khu vực phía Bắc
- ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 1H - 3B
🏠 Thông tin đội chủ nhà Wolverhampton U18:
- 🧑 HLV: Richard Walker
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Emilio Ballard-Matthews, Sebastian Lochhead
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 3B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 13
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 2H - 1B
- 👥 Đội hình: Alfie Arnold, Elvis Elendu, Elliott Saba, Jerome Abbey, Sebastian Lochhead, Mason Stevens, David Osifo, Emilio Ballard-Matthews, Jake Wilcox, R. Joseph Jackson, Ollie Stafford
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-3
✈️ Thông tin đội khách Middlesbrough U18:
- 🧑 HLV: Rob Jones
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Isaac Greenup, Cruz Ibeh
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 3T - 1H - 1B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 7
- 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 0H - 3B
- 👥 Đội hình: Oliver Lloyd, Will McPartland, Tyler Smith, McCartney Woodhouse, Oliver Martin, Ike Givenson, Lucas Harrison, Joseph Jones, Cruz Ibeh, Isaac Greenup, Joe Roberts
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-2-1













