Middlesbrough U18 - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Middlesbrough U18, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Middlesbrough U18

TênMiddlesbrough U18Quốc giaAnh | England
Tên đầy đủMiddlesbrough U18Giải đấuU18 Anh
Loại độiU18HLVS. Harrison

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV S. HarrisonS. Harrison - 31 trận - 4 thắng - 3 hòa - 24 thua - tỉ lệ thắng 12.90%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ DJ BernardDJ Bernard - số áo 1 - Anh - 1 trậnĐội 1

Hậu vệ

Will Haselhurst - số áo 2 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Evan Simmons - số áo 3 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ike GivensonIke Givenson - số áo 5 - Anh - 32 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Logan EdmundsonLogan Edmundson - số áo 6 - Anh - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Gabriel Taylor - số áo 4 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ethan CarpenterEthan Carpenter - số áo 7 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Joseph JonesJoseph Jones - số áo 8 - Anh - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Finlay TurnerFinlay Turner - số áo 10 - Anh - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Billy Linacre - số áo 11 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Joey TremainJoey Tremain - số áo 12 - Anh - 31 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ellis MossEllis Moss - số áo 14 - Anh - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Isaac Wager - số áo 15 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Toumani Diagouraga - số áo 16 - Mali - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Austin Alexander Pawlak - số áo 17 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Max Sillick - số áo 18 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Joseph RichardsonJoseph Richardson - số áo 21 - Anh - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Eamon TohillEamon Tohill - số áo 9 - 1 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Middlesbrough U18 mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 2 hòa - 2 thua
Bàn thắng
11 bàn, 8 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
Bàn thua
12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.83 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Eamon Tohill - 1 bàn
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

U18 Anh

Thành tích
Hạng 7
Điểm số
8 điểm
Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 2 hòa - 2 thua
Bàn thắng
11 bàn, 8 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
Bàn thua
12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.83 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Eamon Tohill - 1 bàn
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

Thống kê kỷ lục CLB Middlesbrough U18

Thống kê kỷ lục CLB Middlesbrough U18 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
4 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
6 trận
Chuỗi hòa dài nhất
2 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
3 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
13 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
7 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
4 trận

Câu hỏi thường gặp về Middlesbrough U18

1. Middlesbrough U18 thuộc quốc gia nào?

Middlesbrough U18 là CLB thuộc Anh.

2. Middlesbrough U18 đang tham dự giải đấu nào?

Middlesbrough U18 hiện thi đấu tại U18 Anh mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Middlesbrough U18 là ai?

S. Harrison hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Middlesbrough U18.