🔴 Trực tiếp Widzew Lodz vs Lechia Gdańsk - Vòng 32 VĐQG Ba Lan (09-05-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 32: Widzew Lodz vs Lechia Gdańsk 19:45 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Widzew Lodz
Lechia Gdańsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Widzew Lodz: 1T - 2H- 2B 
Lechia Gdańsk: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | Lechia Gdańsk | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Widzew Lodz | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 28/09/2024 | Lechia Gdańsk | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 11/02/2023 | Lechia Gdańsk | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/08/2022 | Widzew Lodz | 2 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Lechia Gdańsk









Widzew Lodz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
0.8
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Widzew Lodz

Lechia Gdańsk

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.88 | 1.76 | 1.76 | 1.95 | B | X | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -3/4 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | T | X | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.94 | 2.02 | 2.02 | 1.71 | B | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 2.03 | -1 1/4 | 1.79 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | 0 | 1.96 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | B | T | ||
| 25/04/26 | 12 (1)(1) | 2.01 | -1/4 | 1.81 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | T | ||
| 21/04/26 | 11 (0)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.79 | B | X | ||
| 10/04/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.08 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | X | ||
| 07/04/26 | 42 (2)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.96 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng14
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng8
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ8
14Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
30Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
68%
29%
Thấp nhất
41%
43%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
17.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























