🔴 Trực tiếp Vyškov vs SK Artis Brno - Vòng 27 Hạng Hai Séc (07-05-2025)
Xem trực tiếp Chance Národní Liga (CZE) vòng 27: Vyškov vs SK Artis Brno 22:30 ngày 07-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Chance Národní Liga (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Vyškov
SK Artis Brno
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vyškov: 2T - 2H- 1B 
SK Artis Brno: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2024 | SK Artis Brno | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 19/05/2024 | Vyškov | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/11/2023 | SK Artis Brno | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/03/2023 | SK Artis Brno | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/08/2022 | Vyškov | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
SK Artis Brno









Vyškov

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vyškov

SK Artis Brno

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | 04 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.96 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | T | T | ||
| 28/04/25 | 01 (0)(1) | 1.82 | -1/4 | 1.75 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | X | ||
| 19/04/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | B | X | ||
| 16/04/25 | 30 (1)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | B | T | ||
| 12/04/25 | 22 (2)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | 11 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | H | X | ||
| 26/04/25 | 11 (1)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 19/04/25 | 14 (0)(4) | 1.92 | 0 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.80 | B | T | ||
| 16/04/25 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | T | X | ||
| 12/04/25 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng16
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng4
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ10
13Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
60%
43%
Thấp nhất
41%
54%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























