🔴 Trực tiếp Voluntari vs Chindia Târgovişte - Vòng 1 Hạng Hai Romania (22-03-2026)
Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 1: Voluntari vs Chindia Târgovişte 16:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Voluntari
Chindia Târgovişte
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Voluntari: 2T - 2H- 1B 
Chindia Târgovişte: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Chindia Târgovişte | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Voluntari | 4 - 1(1 - 0) | ||
| 20/05/2023 | Chindia Târgovişte | 2 - 2(0 - 2) | ||
| 13/03/2023 | Chindia Târgovişte | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 22/10/2022 | Voluntari | 0 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Chindia Târgovişte









Voluntari

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
2
2
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Voluntari

Chindia Târgovişte

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | B | X | ||
| 06/03/26 | 12 (1)(1) | 1.98 | -1 1/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 28/02/26 | 15 (0)(2) | 2.00 | 1 3/4 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.95 | T | T | ||
| 19/02/26 | 20 (1)(0) | 1.79 | -1/4 | 2.03 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | T | X | ||
| 13/12/25 | 02 (0)(0) | 2.03 | 1 3/4 | 1.79 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 23 (1)(2) | 1.97 | -1 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | T | ||
| 09/03/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 1.99 | -1/4 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.85 | T | X | ||
| 21/02/26 | 23 (2)(2) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | T | ||
| 13/12/25 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng15
Sân khách
13Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng13
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ12
9Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
29Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
62%
51%
Thấp nhất
41%
60%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































