🔴 Trực tiếp Volgar Astrakhan vs Ufa - Cúp Quốc gia Nga (25-09-2024)

Xem trực tiếp Russian Cup (RU): Volgar Astrakhan vs Ufa 22:00 ngày 25-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Russian Cup 22:00 - 25/09 (Nga)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Đá penalty [4 - 5]
Volgar Astrakhan
Ufa
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Volgar Astrakhan: 1T - 1H- 0B Ufa: 0T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
12/03/2023
Hạng Nhất Nga
Volgar Astrakhan
1 - 0(0 - 0)
Ufa
21/08/2022
Hạng Nhất Nga
Ufa
0 - 0(0 - 0)
Volgar Astrakhan
Phong độ gần nhất
Volgar Astrakhan
Phong độ
Ufa
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Volgar Astrakhan
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/24
Astrakhan
Volgar Astrakhan
12
(0)(0)
-
-
-
-
21/08/24
Volgar Astrakhan
Pobeda
31
(0)(1)
-
-
-
-
26/06/24
Volgar Astrakhan
Baltika
02
(0)(0)
-
-
-
-
21/06/24
Torpedo Moskva
Volgar Astrakhan
20
(1)(0)
-
-
-
-
25/05/24
Volgar Astrakhan
Urozhay
20
(2)(0)
1.80
-3/4
1.95
1.94
1.94
1.88
T
X
Ufa
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/09/24
Ufa
Chayka
01
(0)(1)
1.88
-1/4
1.92
1.85
1.85
1.97
B
X
15/09/24
Ufa
Rodina Moskva
20
(1)(0)
1.80
1/4
2.00
1.71
1.71
1.99
T
H
07/09/24
Shinnik
Ufa
20
(1)(0)
1.88
-1/4
1.91
1.92
1.92
1.90
B
T
31/08/24
Ufa
Torpedo Moskva
01
(0)(0)
1.91
1/4
1.89
1.90
1.90
1.94
B
X
25/08/24
Ufa
Sochi
34
(3)(1)
1.81
1/2
1.99
1.90
1.90
1.80
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng19
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng3
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Volgar Astrakhan
Phong độ
Ufa
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
54%
52%
Thấp nhất
40%
53%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất