loading
Russian Cup (Nga)

Bảng xếp hạng giải Russian Cup (Nga) 2026-2027

Số đội:
102
Vòng đấu hiện tại:
Vòng 4 - khu vực
Bảng 1
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32019-3631
7
2
31026-7-122.33
4
3
32012-7-50.672.33
4
4
31027-702.332.33
3
Bảng 2
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33003-2110.67
7
2
32014-131.330.33
6
3
31023-5-211.67
4
4
30032-4-20.671.33
1
Bảng 3
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33004041.330
8
2
32012-110.670.33
6
3
31021-2-10.330.67
3
4
30032-6-40.672
1
Bảng 4
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007072.330
9
2
32011-4-30.331.33
5
3
30031-2-10.330.67
2
4
31021-4-30.331.33
2
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
21016-2431
4
2
21016-4232
3
3
21015-6-12.53
3
4
21011-6-50.53
2
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32103-2110.67
6
2
21013-211.51
4
3
21011-100.50.5
3
4
30122-4-20.671.33
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
22001010.50
5
2
21012-1110.5
4
3
21011-2-10.51
2
4
20022-3-111.5
1
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007072.330
9
2
32011-4-30.331.33
5
3
30031-2-10.330.67
2
4
31021-4-30.331.33
2
Vòng tiếp theo
Vòng loại trực tiếp