🔴 Trực tiếp Volgar Astrakhan vs Chertanovo - Cúp Quốc Gia Nga (20-08-2025)

Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Volgar Astrakhan vs Chertanovo 23:15 ngày 20-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Volgar Astrakhan
Chertanovo
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Volgar Astrakhan: 1T - 1H- 0B Chertanovo: 0T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
10/03/2021
Hạng Nhất Nga
Chertanovo
1 - 1(0 - 1)
Volgar Astrakhan
13/09/2020
Hạng Nhất Nga
Volgar Astrakhan
1 - 0(0 - 0)
Chertanovo
Phong độ gần nhất
Volgar Astrakhan
Phong độ
Chertanovo
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Volgar Astrakhan
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/09/24
Volgar Astrakhan
Ufa
11
(0)(0)
1.87
1/4
1.97
1.88
1.88
1.88
T
X
04/09/24
Astrakhan
Volgar Astrakhan
12
(0)(0)
-
-
-
-
21/08/24
Volgar Astrakhan
Pobeda
31
(0)(1)
-
-
-
-
25/05/24
Volgar Astrakhan
Urozhay
20
(2)(0)
1.80
-3/4
1.95
1.94
1.94
1.88
T
X
20/05/24
Sokol Saratov
Volgar Astrakhan
10
(0)(0)
2.00
-1/4
1.80
1.95
1.95
1.76
B
X
Chertanovo
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/24
Chelyabinsk
Chertanovo
10
(0)(0)
-
1.88
1.88
1.78
-
X
21/08/24
Chertanovo
Saturn Ramenskoye
31
(2)(0)
1.86
-1/2
1.87
-
T
-
23/08/23
Chertanovo
Dinamo Kirov
01
(0)(1)
-
-
-
-
17/08/22
2Drots
Chertanovo
30
(0)(0)
-
-
-
-
28/07/21
Dinamo Vladivostok
Chertanovo
21
(1)(0)
1.82
-1/2
1.88
1.84
1.84
1.84
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
5Tổng15
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
8Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Volgar Astrakhan
Phong độ
Chertanovo
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
47%
51%
Thấp nhất
37%
52%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất