🔴 Trực tiếp Volga Ulyanovsk vs Chayka - Vòng 30 Hạng Nhất Nga (22-04-2026)

Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 30: Volga Ulyanovsk vs Chayka 21:00 ngày 22-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Volga Ulyanovsk
Chayka
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Volga Ulyanovsk: 0T - 1H- 0B Chayka: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
02/08/2025
Hạng Nhất Nga
Chayka
1 - 1(0 - 0)
Volga Ulyanovsk
Phong độ gần nhất
Volga Ulyanovsk
Phong độ
Chayka
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
0.8
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Volga Ulyanovsk
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/04/26
Rodina Moskva
Volga Ulyanovsk
00
(0)(0)
1.85
-1
1.76
1.83
1.83
1.74
T
X
12/04/26
Volga Ulyanovsk
Shinnik
01
(0)(0)
1.91
-1/4
1.71
1.87
1.87
1.71
B
X
05/04/26
SKA Khabarovsk
Volga Ulyanovsk
11
(1)(1)
1.75
0
1.86
1.90
1.90
1.68
H
X
28/03/26
Volga Ulyanovsk
Spartak Kostroma
10
(1)(0)
1.89
0
1.72
1.82
1.82
1.75
T
X
21/03/26
Ufa
Volga Ulyanovsk
21
(2)(0)
5.17
-1 1/2
1.09
1.65
1.65
1.94
T
T
Chayka
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/04/26
Chayka
Fakel
20
(1)(0)
1.80
1 1/4
1.80
1.78
1.78
1.79
T
X
11/04/26
Chayka
Yenisey
14
(1)(2)
1.79
1/2
1.82
1.69
1.69
1.89
B
T
05/04/26
Ural
Chayka
50
(2)(0)
1.86
-1 1/2
1.75
1.82
1.82
1.75
B
T
29/03/26
Chayka
Chelyabinsk
21
(0)(1)
1.76
1/2
1.85
1.70
1.70
1.87
T
T
23/03/26
Rodina Moskva
Chayka
52
(4)(1)
1.73
-1 1/2
1.88
1.82
1.82
1.75
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng3
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ5
14Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Volga Ulyanovsk
Phong độ
Chayka
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
48%
45%
Thấp nhất
33%
48%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
6.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất